Ba thập niên trường kỳ giữ nước
Chỉ ba tuần sau buổi chiều 2-9-1945, khi Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc Tuyên ngôn Độc lập tại Quảng trường Ba Đình, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, thì ngày 23-9-1945, thực dân Pháp đã nổ súng tái chiếm Nam bộ. Nền độc lập vừa ra đời đã lập tức bị thách thức, cả dân tộc buộc phải bước vào một cuộc chiến mới để bảo vệ tự do.
Trong Tuyên ngôn Độc lập, Bác Hồ đã trịnh trọng khẳng định: “Tất cả mọi người đều sinh ra có quyền bình đẳng. Tạo hóa cho họ những quyền không ai có thể xâm phạm được; trong những quyền ấy, có quyền được sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc”. Đó không chỉ là lời của bản Tuyên ngôn Độc lập năm 1776 của nước Mỹ, mà khi được Chủ tịch Hồ Chí Minh dẫn lại, đã nâng lên một tầm ý nghĩa mới: tất cả các dân tộc đều sinh ra bình đẳng, đều có quyền sống, quyền sung sướng, quyền tự do. Vì thế, bản Tuyên ngôn ấy không chỉ khai sinh một quốc gia độc lập, mà còn đặt nền móng cho phẩm giá dân tộc Việt Nam trong thời đại mới: chúng ta không chấp nhận bị nô dịch, khẳng định quyền được đứng ngang hàng cùng nhân loại. Để quyền ấy thành hiện thực, dân tộc ta đã phải bước vào một cuộc trường chinh 30 năm nữa, mới đi đến trọn vẹn ngày toàn thắng 30-4-1975. Ba mươi năm ấy là dằng dặc máu xương, để hôm nay, giữa một thế giới đầy biến động, người Việt Nam có được “độc lập, tự do, hòa bình, thống nhất, hạnh phúc” - những giá trị vừa cụ thể cho từng công dân, vừa đủ sức khái quát thành phẩm giá của một dân tộc.
Mấy hôm trước, chúng tôi trở lại Côn Đảo. Đứng trước Nghĩa trang Hàng Dương, Hàng Keo, đi qua những nhà tù, chuồng cọp từng giam giữ hàng vạn chiến sĩ cách mạng, mới thấy không một trang sách giáo khoa nào có thể sống động bằng di tích còn đó. Từ Côn Đảo trở về, chúng tôi lại xem bộ phim sử thi Mưa đỏ tái hiện trận chiến Thành cổ Quảng Trị mùa hè năm 1972, và nhớ đến bộ phim Địa đạo: Mặt trời trong bóng tối của đạo diễn Bùi Thạc Chuyên ra rạp dịp kỷ niệm 50 năm Ngày Giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước, với bối cảnh đất thép Củ Chi. Từ Côn Đảo đến Củ Chi, từ đất thép đến đất lửa Quảng Trị, những lát cắt khác nhau nhưng cùng một mạch liền của lịch sử. Trong ngục tù Côn Đảo, đòn roi và xiềng xích không bẻ gãy được niềm tin của những người cộng sản. Trên chiến tuyến Củ Chi, những du kích là hiện thân của mưu trí, kiên cường và quả cảm. Còn tại Quảng Trị năm 1972, máu của một thế hệ đã hòa vào từng tấc đất, biến Thành cổ thành biểu tượng bất tử của lòng trung trinh với Tổ quốc. Ba “tọa độ máu” ấy không chỉ dựng nên biên niên sử của một cuộc chiến tranh giữ nước, mà còn kết tinh thành phẩm giá: người Việt thà hy sinh tất cả chứ không đánh mất độc lập, tự do.

Giữ phẩm giá bằng tri thức và sáng tạo
Trong một lần giao lưu tưởng niệm “Mười cô gái Ngã ba Đồng Lộc”, khi chúng tôi hỏi một cựu binh từng tham gia mở đường Trường Sơn - đường Hồ Chí Minh huyền thoại lý do ông tình nguyện ra trận dù chưa đủ tuổi, ông trầm giọng và nói một câu khiến chúng tôi nhớ mãi: “Trách nhiệm bảo vệ đất nước thì ai cũng có, nhưng điều khiến tôi phải ra trận chính là câu nói ngạo mạn của Tổng thống Mỹ Nixon, tuyên bố cho máy bay ném bom “đưa miền Bắc trở về thời kỳ đồ đá”. Chúng tôi coi đó là sự xúc phạm, và chúng tôi làm mọi giá ra trận để chứng minh cho kẻ thù biết ai sẽ phải thất bại”. Câu chuyện ấy cũng chính là tâm thế của cả một dân tộc coi trọng phẩm giá đến mức dám lấy sinh mạng mình làm tấm chắn.
Hàng vạn người lính đã ngã xuống, máu họ không chỉ làm nên chiến thắng cho Việt Nam mà còn trở thành nguồn cảm hứng cho hàng loạt dân tộc bị áp bức ở châu Phi, Mỹ Latinh vùng lên. Chiến thắng Điện Biên Phủ năm 1954 và Đại thắng mùa xuân 1975 - hai mốc son ấy không chỉ khẳng định sự toàn thắng của Việt Nam mà còn nhắn gửi nhân loại: phẩm giá dân tộc không bao giờ là thứ được ban phát, mà phải tự giành lấy bằng máu, bằng ý chí, bằng khát vọng không gì khuất phục nổi.
Khởi đầu cuộc kháng chiến chống Pháp, biểu tượng vũ khí của người dân Nam bộ chỉ là chiếc gậy tầm vông vạt nhọn. Hơn bảy thập niên sau, trên bầu trời diễu binh, diễu hành mừng Quốc khánh, những chiến đấu cơ mang cờ Tổ quốc lướt ngang trời, dưới biển khơi tàu chiến rẽ sóng hiên ngang. Từ gậy tầm vông đến đội quân hiện đại, đó là hành trình lớn lên của một dân tộc, và cũng là lời thề sắt son bảo vệ độc lập, bảo vệ phẩm giá quốc gia.
Tám mươi năm kể từ Cách mạng Tháng Tám năm 1945, nhìn lại, càng thấm thía giá trị sâu xa nhất của thắng lợi ấy: dân tộc Việt Nam chưa bao giờ chấp nhận khuất phục trước bất kỳ kẻ thù nào dám chà đạp phẩm giá mình. Và lịch sử, trong khi trao lại niềm kiêu hãnh, cũng gửi gắm một lời nhắc nhở: phẩm giá không chỉ cần được giữ trong khói lửa chiến tranh, mà còn phải được bồi đắp trong hòa bình, bằng tri thức, sáng tạo, bằng một nền phát triển bền vững và nhân văn, để mỗi bước đi của Việt Nam trong thế kỷ 21 đều xứng đáng với di sản bất khuất của thế kỷ 20 - di sản của một dân tộc biết sống, biết chiến đấu, biết ngẩng cao đầu để giữ trọn phẩm giá mình.
Nhìn lại, lịch sử không chỉ là những chiến công để kể lại, mà còn là một tấm gương soi. Nếu ngày xưa phẩm giá dân tộc được bảo vệ bằng máu xương, thì hôm nay phẩm giá ấy được thử thách trong một bối cảnh khác: hội nhập, cạnh tranh, phát triển. Thế hệ trẻ Việt Nam không phải ra chiến trường, nhưng lại đứng trước một “mặt trận” mới, nơi tri thức, sáng tạo và trách nhiệm công dân chính là những “vũ khí” bảo vệ danh dự đất nước. Tinh thần làm chủ công nghệ, không cam chịu tụt hậu; tinh thần hội nhập mà không đánh mất bản sắc; tinh thần phát triển mà không quên nhân văn là lời đáp cho quá khứ hào hùng và cũng là cam kết với tương lai.