Trong khi đó, vùng mới thu hoạch được khoảng 50% diện tích trên tổng số gần 1,5 triệu hécta lúa đông xuân, phần còn lại đang chín rộ nhưng thu hoạch cầm chừng vì không có đầu ra.
Trước tình hình này, Bộ NN-MT và các tỉnh ĐBSCL xác định hỗ trợ tín dụng để doanh nghiệp mua lúa tạm trữ là “lựa chọn tối ưu”. Đây là giải pháp quen thuộc, nhưng chưa đủ và thời điểm này cũng đã… chậm. Khi vụ đông xuân bước vào cao điểm thu hoạch, giá lao dốc, lúc này mới kích hoạt tạm trữ thì chính sách đã đi sau thị trường. Vai trò điều tiết giá gần như không còn; điều duy nhất đạt được là trấn an tâm lý.
Chưa kể, không phải doanh nghiệp nào cũng dễ tiếp cận vốn vay ưu đãi. Ngân hàng vẫn phải đảm bảo an toàn tín dụng, trong khi việc tạm trữ lúa tiềm ẩn đủ loại rủi ro: giá tiếp tục giảm, xuất khẩu bấp bênh, tài sản thế chấp hạn chế. Với doanh nghiệp nhỏ và vừa - lực lượng chủ lực trong thu mua lúa gạo - rào cản vốn là tường cao khó vượt. Ngay cả khi vay được, bài toán chi phí lãi vay, kho bãi, hao hụt cộng với đầu ra chưa chắc chắn khiến nhiều doanh nghiệp chọn đứng ngoài. Kết quả: chính sách có, nhưng doanh nghiệp, người nông dân thì dè dặt.
Thực tế này cho thấy, nếu chỉ trông vào tạm trữ, vòng luẩn quẩn “được mùa mất giá” sẽ còn lặp lại. Vấn đề không nằm ở thiếu chính sách, mà ở chỗ chính sách phản ứng sau khi thiệt hại đã xảy ra. Điều cần thiết hơn là một cách tiếp cận khác: chủ động từ đầu vụ, thay vì giải cứu cuối vụ. Trọng tâm là đưa doanh nghiệp vào sâu hơn trong chuỗi sản xuất - từ đặt hàng, cung ứng vật tư đến bao tiêu sản phẩm theo hợp đồng ký kết trước khi xuống giống.
Khi rủi ro về giá được chia sẻ từ đầu, nông dân không còn phải tự gánh một mình vào mỗi mùa thu hoạch. Ở An Giang, Đồng Tháp, một số mô hình liên kết theo hướng này đã cho thấy giá bán của nông dân ổn định hơn đáng kể so với bán qua thương lái - đó là hướng cần nhân rộng, không phải ngoại lệ.
Song song đó, năng lực dự báo thị trường xuất khẩu phải được nâng lên thực chất. Thông tin về nhu cầu, giá cả, rào cản kỹ thuật từ các thị trường lớn cần đến tay địa phương, doanh nghiệp và nông dân đủ sớm để điều chỉnh kế hoạch sản xuất - chứ không phải để đọc sau khi lúa đã chất đầy sân.
Về chính sách tín dụng, thay vì áp dụng đại trà, cơ chế hỗ trợ cần được thiết kế gắn với các chuỗi liên kết cụ thể, có hợp đồng tiêu thụ đầu ra rõ ràng. Dòng vốn đi đúng vào mô hình sản xuất ổn định mới tạo ra hiệu quả thực chất, thay vì chỉ bù đắp thiệt hại tạm thời.
Về dài hạn, không thể né tránh bài toán hạ tầng. Hiện nay, hệ thống kho trữ, xưởng chế biến và logistics vùng ĐBSCL vẫn còn yếu, khiến áp lực tiêu thụ dồn vào từng mùa vụ thay vì được trải đều. Đa dạng hóa thị trường xuất khẩu, giảm phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống, cũng là yếu tố then chốt để hạt lúa có giá trị bền vững hơn.
Giá lúa giảm không phải chuyện mới, nhưng cách ứng phó không thể mãi cũ. Đã đến lúc chuyển hẳn từ tư duy “giải cứu” sang tổ chức lại thị trường - để người nông dân không còn phải thấp thỏm vào mỗi mùa thu hoạch.