Thị trường lúa gạo thế giới đang bước vào giai đoạn điều chỉnh sau chu kỳ tăng giá kéo dài. Cùng với đó, nhiều quốc gia nhập khẩu có xu hướng thay đổi chính sách dự trữ và nhập khẩu, khiến triển vọng thị trường trở nên khó dự báo hơn.
Diễn biến này, cộng hưởng với tác động tiêu cực từ xung đột tại Trung Đông, làm chi phí xăng dầu, vận tải và nhân công gia tăng, tạo sức ép đáng kể lên sản xuất và tiêu thụ trong nước. Trong khi đó, giá lúa nội địa lại có xu hướng giảm, khiến chênh lệch giữa chi phí và thu nhập của người trồng lúa ngày càng nới rộng.
Đáng lo ngại hơn, sự sụt giảm này lại rơi vào đúng thời điểm các tỉnh, thành vùng ĐBSCL đang bước vào cao điểm thu hoạch vụ đông xuân - vụ lúa quan trọng nhất trong năm và một số nơi đang chuẩn bị xuống giống vụ hè thu. Tại những tỉnh, thành trồng lúa trọng điểm như An Giang, Đồng Tháp hay Cần Thơ, Vĩnh Long, nhiều nông dân đang đối mặt với nghịch lý trúng mùa nhưng giá bán lại giảm so với cùng kỳ, trong khi chi phí phân bón, nhiên liệu và vận chuyển đều tăng, trở thành gánh nặng đè nặng lên vai người sản xuất. Điều này đã ảnh hưởng đến thu nhập và tác động đến tâm lý sản xuất cho các vụ tiếp theo.
Trong bối cảnh đó, Công điện 21/CĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về việc điều hành sản xuất và tiêu thụ lúa gạo trong tình hình mới đã yêu cầu các bộ, ngành, địa phương theo dõi sát diễn biến thị trường, bảo đảm cân đối cung - cầu, thúc đẩy tiêu thụ và xuất khẩu lúa gạo, đồng thời chủ động có giải pháp hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp.
Tuy nhiên, kinh nghiệm từ thực tiễn cho thấy, hiệu quả của chính sách phụ thuộc lớn vào tốc độ và chất lượng triển khai. Một trong những điểm then chốt hiện nay là tổ chức thu mua lúa kịp thời, qua đó góp phần ổn định tâm lý thị trường trong giai đoạn nguồn cung tăng mạnh theo mùa vụ. Khi dòng chảy thu mua được vận hành thông suốt, áp lực giảm giá có thể được hạn chế, giúp thị trường tránh những biến động tiêu cực trong ngắn hạn. Vai trò kết nối của chính quyền địa phương giữa doanh nghiệp, hợp tác xã và nông dân vì thế trở nên đặc biệt quan trọng, nhằm hạn chế tình trạng ách tắc hoặc ép giá trong mùa thu hoạch.
Để việc thu mua và "tạm trữ ngắn hạn" thực sự phát huy vai trò điều tiết cung cầu, giải pháp then chốt phải bắt đầu từ việc kích hoạt ngay gói tín dụng phục vụ thu mua lúa. Ngân hàng cần sớm bố trí hạn mức tín dụng ưu đãi lãi suất theo nguyên tắc thị trường để doanh nghiệp có nguồn vốn lưu động đủ mạnh. Đây không phải là một khoản trợ cấp mà là công cụ hỗ trợ để thị trường vận hành trơn tru, giúp doanh nghiệp chủ động trong việc thu mua và tạm trữ, từ đó góp phần ổn định giá lúa cho nông dân.
Song song đó, áp lực chi phí đầu vào trong chuỗi giá trị lúa gạo đang trở thành một điểm nghẽn đáng lưu ý. Giá xăng dầu, chi phí vận chuyển và logistics tăng cao đã bào mòn đáng kể lợi nhuận của cả người sản xuất lẫn doanh nghiệp. Trong bối cảnh này, các giải pháp giảm chi phí từ tối ưu hóa vận tải, hỗ trợ logistics nông sản đến thúc đẩy cơ giới hóa và cải thiện hiệu quả chuỗi cung ứng, có thể tạo ra dư địa quan trọng để cải thiện sức cạnh tranh.
Về dài hạn, câu chuyện của ngành lúa gạo không dừng lại ở sản lượng hay khả năng tiêu thụ, mà nằm ở giá trị gia tăng và tính bền vững. Thực tế cho thấy, sản xuất còn phân tán và liên kết chuỗi chưa chặt chẽ vẫn là điểm hạn chế cố hữu. Khi mối liên kết giữa nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp được củng cố theo hướng thực chất, không chỉ đầu ra được ổn định hơn mà chất lượng sản phẩm cũng có điều kiện được nâng lên.
Xu hướng chuyển dịch sang sản xuất gạo chất lượng cao, gạo thơm và gạo đặc sản tại ĐBSCL là hướng đi đúng đắn, giúp nâng tầm thương hiệu và giảm phụ thuộc vào cạnh tranh giá thấp. Đây cũng là nền tảng để ngành lúa gạo Việt Nam thích ứng tốt hơn với những biến động của thị trường quốc tế.
Vụ lúa đông xuân năm nay là phép thử đối với năng lực điều hành và phối hợp chính sách. Trong một thị trường ngày càng biến động, sự chủ động và quyết liệt trong triển khai giải pháp sẽ là yếu tố then chốt để duy trì đà phát triển bền vững của ngành lúa gạo.