Giáo dục với AI: Bồi đắp trí tuệ tự nhiên cho thế hệ tương lai

Nhân loại đang đứng trước ngưỡng cửa của một cuộc chuyển mình vĩ đại - một cuộc cách mạng không giống bất kỳ cuộc cách mạng nào trước đó. Nếu nông nghiệp tạo ra nền văn minh định cư, công nghiệp tạo ra xã hội hiện đại, công nghệ số mở đường cho toàn cầu hóa, thì cuộc cách mạng song hành trí tuệ nhân tạo (AI) và giáo dục sẽ định hình toàn bộ tương lai của loài người.
Đây không chỉ là cuộc đổi mới công nghệ, mà là cuộc cách mạng về chính khả năng học, nghĩ và sáng tạo của con người.

Giáo dục với AI: Bồi đắp trí tuệ tự nhiên cho thế hệ tương lai

1. AI đang tăng tốc với tốc độ không tưởng: nó không chỉ xử lý dữ liệu, mà đang dần bước vào vùng đất cốt lõi nhất của trí tuệ - ngôn ngữ, hình ảnh, suy luận, sáng tạo. Nhưng điều quan trọng hơn cả là: AI không đi trước để rồi giáo dục chạy theo sau. Nếu điều đó xảy ra, xã hội sẽ trở thành người dùng thụ động, lệ thuộc vào tri thức được tạo ra bởi máy móc và một số ít quốc gia dẫn dắt. Ngược lại, chỉ khi AI và giáo dục cùng chuyển động, cùng nâng đỡ và khuếch đại lẫn nhau, thế giới mới bước vào Kỷ nguyên Trí tuệ - nơi con người và AI đồng sáng tạo ra giá trị mới cho nhân loại. Và trong toàn bộ tiến trình đó, giáo dục phổ thông giữ vai trò then chốt.

Chính ở phổ thông, những năng lực nền tảng của trí tuệ con người được hình thành: nhận biết, phân tích, suy luận, tưởng tượng, giao tiếp, hợp tác. Trẻ em học cách hiểu bản thân và thế giới, học cách đặt câu hỏi và đi tìm chân lý. Và cũng chính ở phổ thông, thế hệ tương lai sẽ tiếp cận AI lần đầu tiên - không phải như những người sử dụng bị động, mà như những người làm chủ, hiểu cách AI hoạt động, biết ứng dụng AI một cách sáng tạo, và quan trọng nhất là phát triển năng lực trí tuệ tự nhiên mà không công nghệ nào có thể thay thế.

Ở đây, chúng ta cần phân biệt giữa trí thông minh và trí tuệ. Trí thông minh (Intelligence) là khả năng quan sát, phân tích, ghi nhớ, suy luận nhanh nhạy. Nhưng trí tuệ theo nghĩa gốc Hán lại cao hơn: chữ tuệ có bộ “liễu” (cây chổi) đặt trên bộ “tâm”, ngụ ý rằng trí thông minh chỉ trở thành trí tuệ khi được soi sáng bởi tâm trong sáng và đạo đức. Vì thế, giáo dục truyền thống không chỉ chú trọng mài giũa trí óc, mà luôn gắn liền với việc rèn luyện nhân cách. Minh chứng rõ nét là trong Quốc văn giáo khoa thư - bộ sách nền tảng cho học sinh tiểu học Việt Nam đầu thế kỷ XX, mỗi bài học không chỉ rèn luyện trí thông minh qua quan sát và suy luận (như mô tả cây cối, con vật, hiện tượng tự nhiên), mà còn gieo mầm trí tuệ qua lời răn dạy về đạo đức, về lòng hiếu thảo, nhân ái, lễ nghĩa. Học chữ để làm người, học tri thức để sống tử tế - đó chính là quan niệm “giáo dục trí tuệ” của tiền nhân.

Thông minh khởi đầu là món quà của tự nhiên. Trí tuệ là trí thông minh được nuôi dưỡng bởi trải nghiệm, nhân cách và sự tu dưỡng nội tâm. Chỉ có trí tuệ mới dẫn con người đi xa, biết chọn đúng con đường giữa muôn ngả, biết sống thiện lương giữa biến động cuộc đời.

0fad95a2-e22a-459a-b3bf-f953b97e811b.jpg
Giáo dục là quá trình bồi đắp trí tuệ tự nhiên cho trẻ

2. AI hôm nay có thể bắt chước thông minh: nhận diện, suy luận, thậm chí sáng tạo ra lời văn, giai điệu, bức tranh. Nhưng AI chưa thể có trí tuệ, bởi trí tuệ gắn liền với trái tim, với nhân tính, với lương tri. Chính vì vậy, giáo dục thế hệ trẻ không chỉ là bồi dưỡng trí thông minh, mà còn là rèn luyện trí tuệ - để khi đứng trước AI, con người không bị thay thế, mà trở thành người thầy, người dẫn dắt cho AI.

Từ ngàn xưa, con người đã thao thức đi tìm bản chất của trí tuệ tự nhiên. Ở phương Đông, Nho gia nói đến sự kết hợp giữa trí và nhân - trí phải đi cùng lòng nhân mới thành minh triết. Phật giáo thì dạy rèn tuệ căn, tức trí tuệ giác ngộ, vượt trên tri kiến thông thường. Ở phương Tây, từ thời Hy Lạp, Aristotle đã phân biệt Logos (lý trí), Pathos (cảm xúc) và Ethos (đạo đức), coi đó là những nền tảng của khả năng thuyết phục và cũng là thành tố trí tuệ.

Đến thời cận đại, triết học khai sáng đặt lý trí con người ở trung tâm, trong khi khoa học tâm lý hiện đại đã cố gắng “đo đếm” và hệ thống hóa. Alfred Binet mở đường với chỉ số IQ (trí thông minh tự nhiên) để đo trí thông minh. Howard Gardner mở rộng ra với thuyết đa trí thông minh, khẳng định không chỉ có một loại thông minh duy nhất. Daniel Goleman đưa khái niệm EQ vào đời sống, nhấn mạnh rằng cảm xúc cũng là trí tuệ. Còn tư duy phản biện - từ Socrates với phương pháp đối thoại, đến John Dewey với triết học giáo dục, đã trở thành trục xoay của khả năng học hỏi và sáng tạo.

Nhìn từ các dòng chảy ấy, có thể thấy dù cách gọi khác nhau, nhưng các học thuyết Đông - Tây đều gặp nhau ở những thành tố cốt lõi của trí tuệ con người: thông minh, cảm xúc, phản biện và sáng tạo. Đó chính là 4 trụ cột giúp con người vừa tồn tại, vừa phát triển, và nay bước vào kỷ nguyên AI với một bản lĩnh không thể thay thế.

- Trí thông minh là khả năng quan sát, nhận dạng, suy luận và học hỏi. Thông minh không chỉ là con số IQ khô cứng, mà là năng lực nhận ra quy luật trong hỗn độn, thấy ánh sáng trong bóng tối.

- Trí cảm xúc là khả năng lắng nghe trái tim mình và trái tim người khác. Chính nó giúp ta biết rơi nước mắt trước một bản nhạc của Trịnh Công Sơn, mỉm cười khi nhìn thấy đứa trẻ lần đầu biết đi, và đứng lên khi chứng kiến bất công. Daniel Goleman từng nói: “Thành công trong đời chỉ 20% dựa vào IQ, còn lại là EQ”. Không có trí cảm xúc, trí thông minh sẽ thành lạnh lẽo và nguy hiểm.

- Tư duy phản biện là năng lực dám hỏi “Tại sao?” và “Có chắc thế không?”. Phản biện chính là ngọn lửa giữ cho trí tuệ khỏi đóng băng, tránh để con người mù quáng chạy theo những ảo tưởng tập thể. Trong kỷ nguyên thông tin nhiễu loạn, đây là chiếc la bàn giúp ta không lạc lối.

- Sáng tạo là khả năng vượt ra khỏi khuôn khổ để khai mở cái mới. Từ thơ Nguyễn Du biến nỗi đau thành nghệ thuật, đến Steve Jobs đưa cả thế giới vào chiếc smartphone - sáng tạo luôn là năng lượng làm thay đổi lịch sử. Nó bắt nguồn từ trí thông minh, được thắp sáng bởi cảm xúc và được tôi luyện qua phản biện.

Bốn trụ cột ấy kết hợp lại thành một tòa nhà trí tuệ tự nhiên. Bước vào kỷ nguyên AI, 4 trụ cột của trí tuệ tự nhiên không mất đi, mà càng trở nên cấp thiết. AI có thể tính toán nhanh hơn con người, nhưng nó không có trí thông minh toàn diện, không biết “học khôn” từ trải nghiệm đời thường. AI có thể bắt chước cảm xúc, nhưng không thực sự biết yêu thương hay thấu cảm. AI có thể xử lý dữ liệu khổng lồ, nhưng không thể thay thế sự phản biện tỉnh táo của con người trước cái đúng và cái sai. Và AI có thể tạo ra tranh, nhạc, thơ, nhưng không mang khát vọng sáng tạo để khẳng định sự sống.

Vì vậy, giáo dục AI ở phổ thông không chỉ là dạy trẻ dùng công cụ, mà quan trọng hơn, là nuôi dưỡng và nâng cấp chính 4 trụ cột trí tuệ tự nhiên:

- Dùng AI để rèn thông minh qua quan sát, phân tích, mô phỏng thế giới.

- Dùng AI để luyện cảm xúc bằng các tình huống nhập vai, tương tác nhân văn.

- Dùng AI để khơi dậy phản biện, khi học sinh biết so sánh, kiểm chứng, chất vấn câu trả lời của máy.

- Dùng AI để mở đường cho sáng tạo, từ viết văn, vẽ tranh, đến thiết kế giải pháp cho những vấn đề thật của cộng đồng.

Khi giáo dục phổ thông làm được điều đó, AI không còn là cơn bão đe dọa, mà trở thành dòng nước mới làm tươi mát gốc rễ trí tuệ con người. Thế hệ trẻ sẽ lớn lên không phải để sợ AI, mà để đồng hành cùng nó.

621327951901837831.jpg
Bồi đắp tình yêu với nghệ thuật

3. Ngay từ những ngày đầu, AI đã gắn liền với câu hỏi đạo đức. Alan Turing nêu ra phép thử không chỉ để đo trí tuệ máy, mà còn để con người tự vấn về trách nhiệm của mình. McCarthy đặt tên “AI” như một lời khẳng định rằng đây là một trí tuệ cần được định hướng. Asimov, bằng 3 định luật robot, đã phác thảo những nguyên tắc căn bản để máy móc không gây hại cho con người. Hôm nay, khi UNESCO, OECD hay EU nói về “AI minh bạch, an toàn, có trách nhiệm”, đó chính là sự tiếp nối tiếng vọng từ những hạt mầm đạo đức thuở ban sơ.

UNESCO đã khẳng định: Dạy AI có trách nhiệm phải bắt đầu từ bậc tiểu học. Ở Hàn Quốc, học sinh lớp 3 đã được học cách phân biệt giả thật của deepfake (công nghệ mô phỏng hình ảnh khuôn mặt con người). Tại Phần Lan, trẻ được rèn kỹ năng hợp tác người - máy qua trò chơi. Ngay tại Việt Nam, nhiều trường đã thử nghiệm cho học sinh tiểu học lập trình robot ảo, vẽ tranh với AI, tạo nên sự kết hợp hài hòa giữa học thuật và sáng tạo… Điều quan trọng là giữ cho AI không che mờ mà làm sáng thêm trí tuệ tự nhiên. Khi ấy, những thế hệ mới sẽ bước vào tương lai không phải với nỗi sợ bị thay thế, mà với niềm kiêu hãnh: chính mình là người dẫn dắt công nghệ, để AI cùng con người kiến tạo một thế giới nhân văn và rực rỡ. Khi đó:

- IQ: AI có thể cung cấp kho tri thức mở, mô phỏng tình huống thực tế, cho phép học sinh rèn luyện khả năng phân tích và giải quyết vấn đề nhanh chóng. Ví dụ, một bài toán khoa học có thể được hỗ trợ bằng hình ảnh 3D hay mô phỏng số liệu, giúp học sinh thấy rõ bản chất hơn là học thuộc.

- EQ: AI không thay thế cảm xúc, nhưng có thể trở thành “gương phản chiếu” để học sinh tự nhận diện cảm xúc của mình qua các ứng dụng trò chuyện, phản hồi tình huống đạo đức, hoặc qua dự án nhóm, nơi AI đóng vai trò hỗ trợ nhưng con người phải giao tiếp thật sự với nhau.

- Tư duy sáng tạo: GenAI có thể gợi ý nhiều ý tưởng nghệ thuật, kịch bản, thiết kế… nhưng chính học sinh sẽ lựa chọn, biến đổi, sáng tạo thể hiện dấu ấn cá nhân.

- Tư duy phản biện: AI càng mạnh, nguy cơ “chấp nhận sẵn có” càng lớn. Nếu dạy học sinh biết so sánh, đối chiếu nguồn, nghi ngờ hợp lý, họ sẽ phát triển năng lực phản biện vững vàng. Một học sinh lớp 10 có thể học cách phân tích tin giả, kiểm chứng thông tin, và đó là bước quan trọng của trí tuệ toàn diện.

- Năng lực sống và thích ứng (AQ): Thế giới biến đổi nhanh, AI sẽ mô phỏng nhiều kịch bản nghề nghiệp, xã hội để học sinh trải nghiệm và tập phản ứng, từ đó rèn khả năng kiên cường và thích ứng - điều từng chỉ có ở “trường đời”, nay có thể đưa vào lớp học.

AI đang trở thành động lực then chốt của cuộc cách mạng khoa học - công nghệ và định hình lại cách con người học tập, làm việc và sáng tạo. Trong bối cảnh ấy, giáo dục AI cho học sinh phổ thông không chỉ là chuẩn bị kỹ năng cho tương lai, mà còn là đặt nền móng cho một thế hệ công dân biết sống, học và sáng tạo cùng AI. Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã nhanh chóng khởi xướng các chương trình đưa AI vào nhà trường. Cùng niềm kỳ vọng ấy, cũng dấy lên những lo ngại: liệu việc tiếp xúc sớm và quá nhiều với AI có làm suy giảm khả năng tư duy tự nhiên, trí tưởng tượng và sự phát triển toàn diện của trẻ em? Chính câu hỏi này đặt ra thách thức lớn cho giáo dục hôm nay: Làm sao để AI trở thành bệ phóng chứ không phải rào cản cho trí.

3415830927125050306.jpg
Học sinh tiểu học tìm hiểu về robot AI

4. Tưởng chừng như một quốc gia dẫn đầu về công nghệ như Hàn Quốc sẽ dễ dàng đưa AI vào chương trình giảng dạy, nhưng thực tế lại không như vậy. Hàn Quốc từng đặt kỳ vọng lớn vào việc biến giáo dục phổ thông thành một cuộc “cách mạng AI”, với kế hoạch triển khai sách giáo khoa số có hỗ trợ AI bắt đầu từ năm 2025 đối với các môn như Toán, Anh, Tin học. Mục tiêu là cá nhân hóa bài học, giảm lệ thuộc vào các trung tâm “hagwon” và thúc đẩy bình đẳng giáo dục. Nhưng thực tế lại thất bại trên nhiều mặt: Tính đến tháng 3-2025, chỉ dưới 30% trường tiểu học và trung học cơ sở áp dụng sách giáo khoa AI. Tỷ lệ áp dụng AI ở các môn cốt lõi vẫn rất thấp (Toán, Anh: 28-29%; trung học: 24-27%). Trước áp lực từ Quốc hội, sách bị “giáng cấp” từ “sách giáo khoa” xuống chỉ còn là “tài liệu bổ trợ”. Nguyên nhân thất bại, dĩ nhiên có rất nhiều. Mỹ, EU, Trung Quốc, Indonesia, Singapore… cũng thận trọng xem xét lại Chương trình giáo dục AI phổ thông. Họ không có một chương trình AI chung áp dụng toàn quốc, không áp đặt đồng loạt, mà dừng ở mức thử nghiệm, khuyến khích sự đa dạng mô hình phù hợp vùng miền và độ tuổi, nhấn mạnh yếu tố đạo đức và công dân số khi học AI.

Bài học rút ra từ các nước đã và đang triển khai: Đào tạo giáo viên là nền tảng - muốn chuyển đổi, phải bắt đầu từ con người. Triển khai thí điểm dài lâu, đánh giá kỹ lưỡng trước khi nhân rộng. Cân nhắc yếu tố con người - xã hội trước lo ngại về thời lượng sử dụng thiết bị, tác động tâm lý và phát triển toàn diện của trẻ. Cần xây dựng lòng tin và hơn thế nữa, nhận thức ĐÚNG về AI, giáo dục cả học sinh, phụ huynh và giáo viên về lợi - hại, cùng hướng đến một mô hình hợp tác giữa người và máy, thay vì thay thế hoàn toàn.

5. Từ thực tiễn và yêu cầu đó, việc thiết kế khung năng lực, biên soạn giáo trình và triển khai giáo dục AI cho bậc phổ thông ở nước ta trở thành một nhiệm vụ cấp thiết với mục tiêu không chỉ dừng ở việc trang bị kiến thức và kỹ năng sử dụng công nghệ, mà còn hướng tới bồi dưỡng tư duy phản biện, sáng tạo, nhân văn và năng lực hợp tác – những phẩm chất cốt lõi giúp thế hệ trẻ vừa khai thác hiệu quả sức mạnh AI, vừa giữ gìn và phát triển trí tuệ tự nhiên trong kỷ nguyên mới. Trong thiết kế chương trình giáo dục AI phổ thông, nên chú trọng một số định hướng then chốt:

- Rèn luyện và nâng cao IQ: khuyến khích quan sát, nhận dạng, suy luận, phán đoán, học hỏi gắn với kiến thức tự nhiên, xã hội và kỹ năng sống. Đây là nền tảng giúp học sinh không đánh mất “trí thông minh tự nhiên” trong thời đại máy móc.

- Kết hợp IQ và EQ: phát triển đồng thời năng lực tư duy logic và cảm xúc nhân văn, giúp các em vừa giỏi công nghệ vừa biết đồng cảm và tôn trọng con người.

- Hiểu được việc “chuyển giao” IQ và EQ cho AI: học sinh cần nhận thức rằng AI có thể học được tri thức và hành vi, nhưng chỉ con người mới có thể truyền vào cho nó giá trị nhân văn và đạo đức.

- Phát triển theo cấp độ: từ cấp tiểu học (làm quen, trải nghiệm cơ bản), đến trung học cơ sở (ứng dụng vừa và có định hướng) và trung học phổ thông (nâng cao, sáng tạo, định hình nghề nghiệp).

- Thực hành trải nghiệm đa tầng: phổ cập cho tất cả học sinh ở mức cơ bản, đồng thời tạo điều kiện cho những em có năng lực nổi trội tham gia dự án, phòng lab, cuộc thi để phát triển chuyên sâu.

2568347690658429440.jpg
Quan trọng hơn hết là trẻ được phát triển tự nhiên trong cuộc sống và niềm vui trong học tập

Như vậy, giáo dục AI ở phổ thông không chỉ là “dạy về máy móc”, mà chính là dạy con người làm chủ trí thông minh tự nhiên, kết hợp trí tuệ nhân văn, rồi mới chuyển hóa vào trí tuệ nhân tạo. Khung tri thức AI theo 3 cấp học cần thiết kế theo mức độ nhỏ, vừa và lớn theo 5 mạch nội dung của UNESCO.

Nếu tiểu học là AI nhỏ - gieo mầm, trung học cơ sở là AI vừa - vun gốc dưỡng cành, thì ở trung học phổ thông, AI lớn chính là giai đoạn kết trái và mở rộng tầm nhìn. Học sinh không chỉ nắm chắc nền tảng mà còn có khả năng khai thác AI như một công cụ mạnh để học tập liên môn, nghiên cứu khoa học và sáng tạo nghệ thuật. Ở cấp học này, các em được tiếp cận với bộ dữ liệu lớn, đa dạng (như văn bản, hình ảnh, video), biết cách biểu diễn và kết nối tri thức phức tạp, và rèn luyện suy luận nâng cao gắn với các tình huống xã hội, đạo đức, và công nghệ. Thông qua những dự án nghiên cứu, mô hình AI thử nghiệm, hoặc sản phẩm sáng tạo có ứng dụng thực tế, học sinh học cách kết hợp phản biện với sáng tạo, trải nghiệm trách nhiệm và an toàn khi sử dụng AI. Đây cũng là lúc hình thành cho các em tư duy công dân số và tinh thần đồng sáng tạo với AI, chuẩn bị hành trang bước vào đại học, nghề nghiệp và tương lai toàn cầu.

***

Giáo dục AI từ phổ thông vì thế không phải là một lựa chọn, mà là nền móng của cuộc cách mạng lớn nhất trong lịch sử nhân loại - cuộc cách mạng song hành AI và giáo dục. Một cuộc cách mạng mà chính chúng ta, ngay hôm nay, có thể khai mở và trao lại cho thế hệ mai sau như món quà lớn nhất của thời đại: Quyền được làm chủ tương lai của chính mình.

Với vai trò là ngọn đuốc soi đường cho thế hệ trẻ trong kỷ nguyên số, việc đưa giáo dục AI vào chương trình phổ thông không chỉ là một nhiệm vụ, mà còn là một sứ mệnh mang tầm vóc lịch sử. Việc triển khai phải thật sự thận trọng nhưng cũng thật quyết liệt. Bằng cách học hỏi kinh nghiệm từ các nước, chúng ta có thể xây dựng một lộ trình phù hợp với đặc thù của Việt Nam, đặt ra những mục tiêu rõ ràng và vững chắc. Chỉ khi đó, giáo dục AI mới thực sự trở thành nguồn năng lượng mạnh mẽ, hun đúc nên một thế hệ công dân số - thông minh, nhân ái, sáng tạo và trách nhiệm, có đủ bản lĩnh gánh vác tương lai đất nước. Khi đó, Việt Nam không chỉ theo kịp nhịp đập của thế giới, mà còn tự tin đóng góp tiếng nói và dấu ấn riêng của mình, cùng nhân loại bước vào một thời đại khai sáng mới n

Tin cùng chuyên mục