- Ông GENNADY STEPANOVICH BEZDETKO, Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền Liên bang Nga tại Việt Nam:
Đẩy mạnh hợp tác nhiều lĩnh vực
Quan hệ ngoại giao giữa Nga và Việt Nam được thiết lập từ tháng 1-1950 và đã trải qua chặng đường dài vinh quang. Trên nền tảng hữu nghị truyền thống và hợp tác cùng có lợi, quan hệ song phương hiện nay tiếp tục phát triển mạnh mẽ, toàn diện trên nhiều lĩnh vực từ chính trị, an ninh, kinh tế đến văn hóa, du lịch, phù hợp với lợi ích căn bản và nguyện vọng của nhân dân hai nước.
Một động lực quan trọng thúc đẩy hợp tác là tăng cường kết nối giao thông - logistics. Hai bên đang thảo luận triển vọng xây dựng hành lang vận tải đường sắt nối Việt Nam với Nga qua Trung Quốc và Mông Cổ, qua đó tạo cú hích cho thương mại - đầu tư và khai thác hiệu quả hơn Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU) ký năm 2015. Trong lĩnh vực hàng không, hiện có nhiều đường bay thẳng từ Nga đến Hà Nội, TPHCM và Nha Trang, góp phần thúc đẩy du lịch. Từ tháng 1 đến tháng 10-2025, lượng khách Nga đến Việt Nam tăng gần gấp 3, đạt khoảng 500.000 lượt người. Vận tải biển cũng là điểm sáng hợp tác.
Không thể không nhắc đến một sự hợp tác quan trọng là hai nước đã thống nhất đẩy nhanh tiến trình đàm phán và chuẩn bị để ký kết các thỏa thuận nhằm sớm khởi công Nhà máy Điện hạt nhân Ninh Thuận. Trong khuôn khổ lộ trình hợp tác đến năm 2030, hai bên cũng thúc đẩy thành lập Trung tâm KH-CN Hạt nhân (dự kiến đặt tại Đồng Nai) với lò phản ứng nghiên cứu hiện đại nhất khu vực; đào tạo đội ngũ chuyên gia chất lượng cao cho Việt Nam.
Bên cạnh hạ tầng và năng lượng, nông nghiệp tiếp tục là lĩnh vực hợp tác thực chất. Tổng thể, nền tảng của quan hệ Nga - Việt là đối thoại chính trị tin cậy, dựa trên truyền thống hữu nghị bền chặt được tôi luyện qua lịch sử. Trải qua thử thách của thời gian, quan hệ song phương tiếp tục duy trì động lực tích cực, khẳng định Việt Nam là một trong những đối tác có tầm quan trọng chiến lược của Nga trong khu vực.
- Ông OLIVIER BROCHET, Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền Cộng hòa Pháp tại Việt Nam:
Đặc biệt ấn tượng với cách làm của Việt Nam
Tôi cho rằng có 3 “từ khóa” có thể mô tả chính xác động lực đặc biệt và tích cực trong quan hệ Pháp - Việt Nam hiện nay, đó là: tình hữu nghị, quan hệ đối tác và niềm tin. Pháp và Việt Nam đã nâng cấp lên quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện, được xác lập sau chuyến thăm Paris của Tổng Bí thư Tô Lâm vào tháng 10-2024. Ngay sau đó, hai bên đã khẩn trương cụ thể hóa khuôn khổ hợp tác mới bằng hàng loạt thỏa thuận quan trọng, được ký kết nhân chuyến thăm Việt Nam của Tổng thống Pháp Emmanuel Macron.
Chúng tôi đều rất ấn tượng với quy mô của cuộc cải cách mà Việt Nam đang triển khai, với tốc độ thực hiện nhanh chóng và những kết quả bước đầu rất đáng ghi nhận, cả ở cấp trung ương lẫn địa phương. Chúng tôi, từ đại sứ quán, đối tác, các cơ quan hợp tác phát triển, đến các doanh nghiệp nước ngoài, đều mong muốn đầu tư lâu dài tại Việt Nam, rất kỳ vọng sẽ sớm thấy những kết quả cụ thể từ cuộc cải cách này. Tôi tin chắc rằng, cải cách hành chính thành công sẽ tạo đà mạnh mẽ cho việc mở rộng hợp tác song phương, trong đó có hợp tác giữa Pháp và Việt Nam. Pháp sẵn sàng hỗ trợ Việt Nam trong tiến trình này, nhất là thông qua các chương trình hợp tác hành chính mà hai nước đã xây dựng nhiều năm qua, từ cấp trung ương đến cấp địa phương.
Chúng tôi thực sự đánh giá cao những mục tiêu đầy tham vọng mà Việt Nam đã đặt ra, đồng thời cũng ấn tượng một cách sâu sắc với sự huy động nguồn lực một cách có lý trí, bài bản và đồng bộ để hướng đến việc hiện thực hóa những mục tiêu đó. Tôi đặc biệt ấn tượng với cách Việt Nam triển khai các chương trình quy mô lớn một cách đồng bộ và hợp lý, tiêu biểu là trong các lĩnh vực như chuyển đổi năng lượng và giao thông vận tải. Những sáng kiến này cho thấy Việt Nam không chỉ có tầm nhìn rõ ràng mà còn có khả năng huy động và kết nối hiệu quả các nguồn lực trong nước lẫn quốc tế để hiện thực hóa các mục tiêu phát triển dài hạn. Việt Nam là một quốc gia có rất nhiều tiềm năng và cũng đang biết cách khai thác những tiềm năng đó để phục vụ cho phát triển. Pháp đánh giá cao động lực phát triển mà Việt Nam đang theo đuổi, cũng như những mục tiêu mà Việt Nam đã đề ra. Trong khuôn khổ quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện, chúng tôi mong muốn được sát cánh cùng Việt Nam trong hành trình này, hỗ trợ Việt Nam hiện thực hóa những mục tiêu phát triển dài hạn và các khát vọng lớn lao mà đất nước các bạn đang theo đuổi.
- Bà GILLIAN BIRD, Đại sứ Đặc mệnh Toàn quyền Australia tại Việt Nam:
Đối tác phát triển tin cậy của Việt Nam
Quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Australia - Việt Nam (được thiết lập vào năm 2024), đang phát triển mạnh mẽ và có thể nói hiện ở giai đoạn tốt đẹp nhất. Trong suốt hơn 50 năm qua, hợp tác phát triển giữa Australia và Việt Nam luôn phát triển theo sát tiến trình đổi mới và trưởng thành của Việt Nam. Từ những ngày đầu tập trung xây dựng hạ tầng cơ bản như những cây cầu, đến nay Australia chú trọng đồng hành cùng Việt Nam giải quyết các thách thức phức tạp trên con đường trở thành quốc gia thu nhập cao.
Về hợp tác phát triển cơ sở hạ tầng, cầu Mỹ Thuận - dự án hỗ trợ lớn nhất của Australia vào năm 2000, vẫn là biểu tượng tiêu biểu cho quan hệ song phương. Bên cạnh đó là các đóng góp quan trọng trong viễn thông, năng lượng và kết nối hạ tầng. Giáo dục - đào tạo tiếp tục là trụ cột hợp tác nổi bật. Trong 50 năm qua, hơn 7.500 cán bộ, lãnh đạo trẻ của Việt Nam đã nhận học bổng Chính phủ Australia; hơn 160.000 sinh viên Việt Nam từng học tập tại Australia. Khi trở về, họ giữ vai trò quan trọng trong khu vực công và tư, cũng như trong các tổ chức phi chính phủ, đóng góp đáng kể vào sự phát triển của Việt Nam. RMIT trở thành trường đại học quốc tế đầu tiên được xây dựng cơ sở tại Việt Nam. Các sáng kiến như Aus4Skills (Chương trình hợp tác phát triển nguồn nhân lực Việt Nam - Australia) đã đánh dấu khoản đầu tư trọng điểm kéo dài 10 năm của Australia về phát triển nguồn nhân lực, với hơn 15.000 sinh viên hưởng lợi từ các chương trình đào tạo nghề chất lượng cao, góp phần mở rộng nguồn nhân lực có tay nghề và cải thiện năng suất của Việt Nam.
Australia là một trong những đối tác ODA hàng đầu của Việt Nam. Riêng giai đoạn 2025-2026, Australia quyết định tăng mức hỗ trợ phát triển lên 96,6 triệu AUD nhằm hỗ trợ Việt Nam thực hiện mục tiêu trở thành nước thu nhập cao vào năm 2045. Kế hoạch Đối tác Phát triển Australia - Việt Nam giai đoạn 2025-2030 tập trung vào tăng trưởng bền vững, phát triển nguồn nhân lực, ứng phó biến đổi khí hậu và thúc đẩy bình đẳng giới. Ứng phó biến đổi khí hậu và chuyển dịch năng lượng cũng là lĩnh vực hợp tác ngày càng sâu rộng.
Việt Nam đặt mục tiêu đến năm 2030 sẽ trở thành một nền kinh tế năng động, thu nhập trung bình cao, đổi mới hơn, xanh hơn và kết nối sâu rộng hơn với thế giới. Australia sẽ tiếp tục là đối tác tin cậy đồng hành trên chặng đường đó. Đối với Australia, hỗ trợ phát triển cho Việt Nam là một khoản đầu tư chiến lược. Một Việt Nam mạnh mẽ, bao trùm và phát triển bền vững sẽ đóng góp tích cực cho an ninh khu vực, mở rộng cơ hội thương mại - đầu tư. Điều này cũng tạo điều kiện để hai nước tiếp tục hợp tác thúc đẩy trật tự khu vực dựa trên luật lệ, tôn trọng chủ quyền và cùng nhau giải quyết các thách thức chung. Australia sẽ tiếp tục là đối tác phát triển tin cậy của Việt Nam, cùng đồng hành trên chặng đường dài phía trước.
- Bà MELISSA A. BROWN, Tổng Lãnh sự Hoa Kỳ tại TPHCM:
Cùng xây dựng một tương lai thịnh vượng
Việt Nam hướng tới năm 2045 với khát vọng trở thành một quốc gia mạnh mẽ và thịnh vượng hơn phản ánh niềm tin, sức sáng tạo và tinh thần kiên cường của người dân. Hoa Kỳ vinh dự được đồng hành cùng Việt Nam trên hành trình này. Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TPHCM cam kết tiếp tục làm sâu sắc hơn nữa hợp tác với thành phố và khu vực phía Nam trong giai đoạn phát triển mới.
Một ưu tiên quan trọng là hỗ trợ doanh nghiệp Hoa Kỳ tăng cường vai trò trong mối quan hệ kinh tế năng động với Việt Nam. TPHCM là đầu tàu kinh tế của cả nước và mục tiêu trở thành trung tâm khu vực về công nghệ, dịch vụ chất lượng cao, nông nghiệp hiện đại và sản xuất tiên tiến, điều đó hoàn toàn phù hợp với tầm nhìn của quan hệ Đối tác Chiến lược toàn diện Việt Nam - Hoa Kỳ. Chúng tôi mong muốn mở rộng hợp tác trong các lĩnh vực như chuyển đổi số, hệ sinh thái bán dẫn và công nghệ mới nổi. Doanh nghiệp Hoa Kỳ đánh giá Việt Nam là một trong những thị trường sôi động nhất khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương và chúng tôi mong muốn người tiêu dùng, doanh nghiệp Việt Nam tiếp cận hiệu quả hơn với hàng hóa và dịch vụ chất lượng cao của Hoa Kỳ.
Thúc đẩy thương mại song phương, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, luôn là trọng tâm hợp tác. Việc mở rộng thị trường, áp dụng các tiêu chuẩn dựa trên khoa học và thúc đẩy tăng trưởng theo cơ chế thị trường sẽ mang lại lợi ích cho nông dân và người tiêu dùng hai nước, đồng thời góp phần hiện thực hóa mục tiêu đưa Việt Nam trở thành quốc gia có thu nhập cao vào năm 2045. Thông qua hợp tác kỹ thuật và công nghệ, chúng tôi hỗ trợ Việt Nam nâng cao năng lực bảo đảm an ninh lương thực và hiện đại hóa ngành nông nghiệp, hướng tới hệ thống thực phẩm an toàn, bền vững cho các thế hệ tương lai. Hợp tác năng lượng cũng giữ vai trò then chốt. Khi Việt Nam mở rộng và hiện đại hóa hạ tầng năng lượng phục vụ phát triển, khu vực tư nhân Hoa Kỳ sẵn sàng cung cấp các sản phẩm và dịch vụ năng lượng đẳng cấp quốc tế cho nhu cầu dài hạn. Hợp tác an ninh vẫn là một trong những trụ cột vững mạnh nhất của quan hệ hai nước.
Cuối cùng, đầu tư vào con người luôn là trọng tâm hợp tác. Thông qua hợp tác giáo dục, chúng tôi trang bị cho nhiều bạn trẻ Việt Nam những kỹ năng cần thiết để thành công trong nền kinh tế tri thức toàn cầu. Nhân dịp Tết Bính Ngọ, tôi xin gửi lời chúc nồng nhiệt nhất đến người dân TPHCM và Việt Nam. Chúc một năm mới an khang, bình an và thành công. Hoa Kỳ sẽ luôn là đối tác tin cậy của Việt Nam, cùng xây dựng một tương lai thịnh vượng và nhiều cơ hội cho các thế hệ mai sau.
- Ông PANG TE CHENG, Tổng Lãnh sự Singapore tại TPHCM:
Chia sẻ kinh nghiệm, mở rộng hợp tác
Là Đối tác Chiến lược toàn diện, Singapore luôn sẵn sàng đồng hành cùng Việt Nam trong kỷ nguyên vươn mình, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045. Một trọng tâm lớn của hợp tác là nâng cấp các khu công nghiệp Việt Nam - Singapore (VSIP), sẽ tròn 30 tuổi vào năm 2026. Hai nước đặt mục tiêu mở rộng từ 20 VSIP hiện có lên 30. Sau gần 3 thập niên, các VSIP đã thu hút hơn 22 tỷ USD và tạo hơn 300.000 việc làm trực tiếp. Mô hình VSIP 2.0 hướng tới các đô thị công nghiệp thông minh, áp dụng năng lượng tái tạo, xử lý nước thải tiên tiến, đốt rác phát điện và kinh tế tuần hoàn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng xanh tại Việt Nam.
Trong lĩnh vực hạ tầng và logistics, Singapore chia sẻ kinh nghiệm để tăng cường kết nối khu vực phía Nam. Hợp tác năng lượng đang mở ra hướng đi mang tính chuyển đổi. Trong lĩnh vực nông nghiệp, thỏa thuận hợp tác lúa gạo đầu tiên ký vào tháng 10-2025 tạo nền tảng cho liên kết sâu hơn. Singapore mong muốn nhập khẩu gia cầm đông lạnh và trứng tươi từ các trang trại miền Nam, đồng thời mở rộng xuất khẩu thịt sang Việt Nam. Singapore cũng hỗ trợ TPHCM xây dựng Trung tâm Tài chính quốc tế (IFC), trong đó ngân hàng UOB đã nâng vốn điều lệ lên 10.000 tỷ đồng và đang xây dựng UOB Vietnam Plaza tại khu lõi của IFC.
- Ông BRUNO JASPAERT, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham):
Nhà đầu tư muốn gắn bó lâu dài
Câu chuyện phát triển của Việt Nam hiện nay cho thấy sức bật của một nền kinh tế năng động, có khả năng thích ứng và chống chịu cao. Dù thế giới có nhiều biến động, Việt Nam vẫn duy trì quỹ đạo tăng trưởng tích cực hàng đầu châu Á, đồng thời từng bước chuyển từ tăng trưởng nhanh sang tăng trưởng bền vững thông qua hiện đại hóa hạ tầng logistics, mở rộng năng lượng sạch và tích hợp các tiêu chuẩn ESG (môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp) vào chính sách công nghiệp.
Niềm tin của nhà đầu tư quốc tế tiếp tục được củng cố. Chỉ số Niềm tin kinh doanh (BCI) của EuroCham ghi nhận mức cao nhất trong 3 năm, với 76% lãnh đạo doanh nghiệp sẵn sàng giới thiệu Việt Nam là điểm đến đầu tư hấp dẫn. Việt Nam ngày càng được nhìn nhận như một trung tâm chiến lược của khu vực, không chỉ là một thị trường riêng lẻ. Chính phủ Việt Nam đã thể hiện sự linh hoạt và quyết tâm cải cách thông qua đơn giản hóa thủ tục hành chính, cải thiện môi trường đầu tư, đẩy nhanh phát triển hạ tầng và cải cách thị thực, giấy phép lao động. Hiệu quả điều hành đang chuyển từ hoạch định sang thực thi, với trọng tâm là minh bạch, trách nhiệm giải trình và kết quả thực chất; đồng thời duy trì đối thoại cởi mở với khu vực tư nhân.
Dù còn thách thức, quyết tâm cải thiện của Việt Nam là rất rõ ràng. Là người đã sống và làm việc tại Việt Nam hơn 8 năm, tôi thấy rằng tinh thần cầu thị và năng động của Chính phủ cùng người dân Việt Nam chính là lý do khiến nhà đầu tư gắn bó lâu dài. Theo khảo sát của EuroCham, 80% doanh nghiệp châu Âu lạc quan về triển vọng 5 năm tới, phản ánh niềm tin dài hạn vào môi trường đầu tư Việt Nam.
Để duy trì và nâng cao đà phát triển, tôi cho rằng Việt Nam cần tập trung vào 3 trụ cột: hoàn thiện khung pháp lý nhất quán; tăng tốc chuyển đổi xanh và số; phát triển nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo. Con người là tài sản quý giá nhất và việc thúc đẩy lưu chuyển nhân tài, chuyển giao kỹ năng sẽ là chìa khóa để Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh và hiện thực hóa mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao.