Nhưng với doanh thu phòng vé đáng thất vọng (theo số liệu của chuyên trang Box Office Việt Nam, tính đến chiều 4-9, là hơn 27 tỷ đồng, trong khi chi phí sản xuất phim khoảng 100 tỷ đồng), giải pháp “chữa cháy” rõ ràng không đem lại hiệu quả.
Dù vậy, sự thay đổi này phần nào phản ánh sức mạnh ngày càng lớn của khán giả. Trước đây, khán giả chỉ quyết định xem hay không xem một bộ phim. Nhưng hiện nay, người đã xem còn góp phần tác động đến cả lựa chọn của những người chưa xem, thông qua những ý kiến trên mạng xã hội và hiệu ứng truyền miệng. Đó là lý do không ít bộ phim phải tổ chức những suất chiếu đặc biệt dành cho một bộ phận khán giả để lấy ý kiến đánh giá trước khi hoàn thiện bản phim cuối cùng.
Câu chuyện của Hộ linh tráng sĩ: Bí ẩn mộ vua Đinh tiếp tục đặt ra cho các nhà làm phim Việt câu hỏi: đâu là giới hạn giữa phong cách sáng tạo cá nhân với thị hiếu của thị trường? Nếu nhà sản xuất chỉ chăm chăm chạy theo đáp ứng những phản hồi từ một bộ phận khán giả, liệu điện ảnh Việt có thể thực hiện những bộ phim mang tính đột phá về nghệ thuật, có sáng tạo riêng?
Thực tế thế giới từng có không ít bộ phim khi ra mắt chịu áp lực chê bai nặng nề của khán giả, nhưng vẫn giữ nguyên nội dung. Và theo thời gian, phim đã được nhìn nhận, đánh giá lại chính xác hơn. Chính vì vậy, Hộ linh tráng sĩ: Bí ẩn mộ vua Đinh có thể được xem là một case study (nghiên cứu tình huống) đặc biệt về mối quan hệ giữa nhà làm phim - phòng vé - khán giả trong bối cảnh mới hiện nay.