Chuyện kể từ màu sơn cũ

Phóng viên Báo Sài Gòn Giải Phóng đã có cuộc trao đổi với nhà nghiên cứu Phạm Hoàng Quân, người đồng thực hiện bộ sưu tập, về hành trình lưu giữ ký ức một làng nghề, giá trị của sơn mài Nam bộ trong dòng chảy sơn mài truyền thống Việt Nam.

Bộ sưu tập sơn mài Châu tất bình dân (thuộc công trình Sơn mài mỹ nghệ vựng tập) đang được triển lãm tại Bảo tàng Phụ nữ Nam bộ (số 202 đường Võ Thị Sáu, phường Xuân Hòa, TPHCM), giới thiệu đến công chúng những hiện vật sơn mài truyền thống được chế tác trong giai đoạn 1950-1990.

Phóng viên Báo Sài Gòn Giải Phóng đã có cuộc trao đổi với nhà nghiên cứu Phạm Hoàng Quân, người đồng thực hiện bộ sưu tập, về hành trình lưu giữ ký ức một làng nghề, giá trị của sơn mài Nam bộ trong dòng chảy sơn mài truyền thống Việt Nam.

phamhoangquan.jpg
Nhà nghiên cứu Phạm Hoàng Quân

* PHÓNG VIÊN: Điều gì thôi thúc ông thực hiện bộ sưu tập về nghề sơn mài truyền thống Thủ Dầu Một - Bình Dương và Sài Gòn - TPHCM giai đoạn 1950-1990?

* Nhà nghiên cứu PHẠM HOÀNG QUÂN: Đó chính là nỗi tiếc nuối khi ngày càng nhiều dấu tích một thời vàng son của các ngành nghề truyền thống đang lặng lẽ mất đi. Những vật phẩm trong bộ sưu tập này không chỉ là đồ mỹ nghệ cũ, mà nó còn lưu giữ ký ức về một không gian làng nghề từng rất sôi động, với hơn 140 tên hiệu nghệ nhân và hãng xưởng ở Thủ Dầu Một - Bình Dương và Sài Gòn - TPHCM. Không ít hiện vật ngày nay gần như đã trở thành “đồ cổ”, bởi kỹ thuật chế tác và chất liệu truyền thống đã không còn được duy trì như trước.

Theo tôi, một làng nghề bên cạnh việc được nhận diện bằng số lượng sản phẩm, còn giá trị ở câu chuyện của người làm nghề, những kỹ năng được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác và cả những ký ức văn hóa của cộng đồng. Bộ sưu tập Châu tất bình dân trước hết là một nỗ lực bảo tồn có hệ thống để phục vụ nghiên cứu, đồng thời góp thêm tư liệu trực quan cho việc nhận diện và phục hồi bản sắc nghề sơn mài truyền thống trong tương lai.

* Theo ông, sơn mài Việt Nam có vị trí như thế nào nếu so sánh với những quốc gia có truyền thống nghề sơn lâu đời?

* Nghề sơn đã có lịch sử hàng ngàn năm ở nhiều quốc gia châu Á như Trung Quốc, Nhật Bản hay Triều Tiên. Việt Nam cũng có truyền thống sử dụng sơn từ rất sớm.

Tuy nhiên, điều tạo nên dấu ấn riêng chính là sự ra đời của hội họa sơn mài từ khoảng những năm 1930, khi kỹ thuật “mài” trở thành một công đoạn sáng tạo mang tính quyết định. Nếu đồ sơn truyền thống chủ yếu hướng đến giá trị thủ công mỹ nghệ, thì tranh sơn mài Việt Nam đã tạo nên một ngôn ngữ tạo hình riêng.

Ngay trong giới nghiên cứu Trung Quốc, khi nhắc đến tranh sơn mài Việt Nam, họ dùng thuật ngữ “Ma tất họa” (vẽ mài sơn), đây là điểm phải lưu ý, bởi nó không chỉ là vấn đề thuật ngữ, mà còn nói lên sự khác biệt quan trọng, định hình một thể loại hội họa riêng biệt của Việt Nam trên bản đồ nghệ thuật thế giới.

* Vì sao ông xem giai đoạn 1950-1990 là thời kỳ rực rỡ nhất của sơn mài Thủ Dầu Một - Sài Gòn - TPHCM?

* Sau khi Trường dạy nghề Thủ Dầu Một được thành lập năm 1901, phải hơn 4 thập niên sau, nghề sơn mài nơi đây mới thực sự phát triển mạnh. Đặc biệt từ sau năm 1943, cùng với sự ra đời của hãng Thành Lễ và nhiều cơ sở sản xuất khác như Trần Hà, Văn Thoát…, làng nghề sơn mài nơi đây mới bắt đầu bước vào giai đoạn hưng thịnh.

Có thời điểm, khoảng 90% hộ dân ở Tương Bình Hiệp (nay là phường Tương Bình Hiệp, TPHCM) sống bằng nghề sơn hoặc sơn mài. Những tên tuổi như Thành Lễ, Trần Hà, Văn Thoát… còn mở cửa hàng ở Sài Gòn - TPHCM, tạo nên sự kết nối chặt chẽ giữa nơi làm nghề và thị trường tiêu thụ.

Điều đáng quý hơn cả là sơn mài khi ấy không chỉ hiện diện trong phòng trưng bày hay giới mỹ thuật, mà đi vào từng nếp nhà. Từ bộ bàn ghế, bình phong, bộ đồ trà, album ảnh, hộp nữ trang đến những vật dụng trang trí..., tất cả đều phản ánh đời sống thẩm mỹ và sự khéo léo của người thợ Nam bộ một thời.

Điểm đặc biệt của sơn mài truyền thống Việt Nam nằm ở chất liệu sơn ta. Đây là loại sơn tự nhiên có độ bền cao, tạo chiều sâu và vẻ đẹp đặc trưng cho bề mặt sản phẩm, đồng thời là chất liệu hữu cơ, không gây mùi độc hại cho người sử dụng. Đây cũng là giá trị mà những sản phẩm mỹ nghệ hiện nay vốn sử dụng sơn công nghiệp để giảm giá thành, khó có thể thay thế.

Nhà nghiên cứu Phạm Hoàng Quân

tranhsonmai.jpg
Khách tham quan triển lãm Châu tất bình dân. Ảnh: THIÊN BÌNH

* Vì sao ông chọn những hiện vật bình dị ấy để kể câu chuyện về sơn mài Nam bộ?

* Tôi muốn người xem thấy rằng sơn mài không chỉ hiện diện trong những tác phẩm nghệ thuật, mà từng là một phần của đời sống thường nhật. Một bộ đồ trà, hộp thuốc lá, một album ảnh, chiếc án gió hay chiếc hộp nữ trang… đều chứa đựng tay nghề, óc thẩm mỹ và cả nếp sống của một thời.

Chính những vật dụng tưởng như bình dị ấy mới kể được đầy đủ nhất câu chuyện của làng nghề. Chúng cho thấy sơn mài đã đi vào từng nếp nhà, gắn với sinh hoạt, quà tặng và với ký ức của nhiều thế hệ người Nam bộ.

Tôi hy vọng sau triển lãm, công chúng không chỉ nhớ đến vẻ đẹp của từng hiện vật, mà còn cảm nhận được sức sống của một làng nghề đã từng rất hưng thịnh. Khi hiểu được giá trị của những điều bình dị ấy, chúng ta sẽ có thêm cơ sở để gìn giữ, phục hồi và tiếp nối nghề sơn mài trong đời sống hôm nay.

Theo nhà nghiên cứu Phạm Hoàng Quân, tên gọi Châu tất bình dân mang nhiều tầng ý nghĩa. “Châu” là màu đỏ son, “tất” là cây sơn - nguồn nguyên liệu tạo nên các sản phẩm sơn truyền thống. Hai chữ “bình dân” nhằm tôn vinh những người thợ, nghệ nhân âm thầm góp phần tạo nên các tác phẩm sơn mài, đồng thời khẳng định tiêu chí của bộ sưu tập là hướng đến những giá trị lao động và nghề thủ công truyền thống. Cụm từ “Châu tất” cũng đồng âm với “Chu tất” trong tiếng Việt, mang ý nghĩa hoàn thành công việc một cách trọn vẹn.

Tin cùng chuyên mục