Việc ứng dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) và tài sản kỹ thuật số (NFT) theo hướng định danh pháp lý đã mở ra một hướng đi mới, giúp tác phẩm mỹ thuật Việt Nam tự tin bước vào hệ thống bảo hộ toàn cầu.
Lâu nay, điểm nghẽn lớn của thị trường mỹ thuật trong nước là thiếu xác nhận tác phẩm nguyên bản; thiếu cơ sở pháp lý bảo đảm cho tác phẩm khi được giao dịch, chuyển nhượng hoặc mang ra nước ngoài trưng bày, mua bán. Thực tế, chuyện tranh bị sao chép, mạo danh tác giả hoặc tranh chấp quyền sở hữu, gây thiệt hại cho nghệ sĩ và làm suy giảm niềm tin của nhà sưu tập đã không còn là chuyện hiếm.
Do vậy, công nghệ blockchain và NFT đang được nhìn nhận như một công cụ hỗ trợ hiệu quả cho việc xác thực và bảo hộ quyền tác giả. Khi một tác phẩm được định danh bằng NFT, tác phẩm đó được gắn với một mã định danh bất biến. Có thể hiểu đây là “dấu vân tay số” đi theo tác phẩm suốt vòng đời, không thể chỉnh sửa hay làm giả. Tuy nhiên, điều đáng chú ý không nằm ở công nghệ, mà là ở cách công nghệ được đặt trong một khung pháp lý minh bạch.
Tại Việt Nam, mô hình định danh NFT gắn với bảo hộ quyền tác giả đang được triển khai trên nền tảng do LECOCE - Trung tâm Pháp luật và tác quyền (thuộc VIETRRO - Hiệp hội Quyền sao chép Việt Nam) phát triển. LECOCE là tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả, hoạt động theo Luật Sở hữu trí tuệ và được thừa nhận trong hệ thống bảo hộ quyền tác giả quốc tế.
Với sự kết hợp nói trên, mỗi tác phẩm sau khi được “đúc” NFT sẽ có hồ sơ pháp lý số rõ ràng. Thông qua mã QR, công chúng và nhà sưu tập có thể truy xuất công khai các thông tin cốt lõi: tác giả, thời điểm xác lập quyền, tình trạng độc bản, cùng các cam kết pháp lý liên quan. Đây là cơ sở quan trọng để tác phẩm được trưng bày, giao dịch, chuyển nhượng và xuất khẩu một cách minh bạch, giảm thiểu rủi ro tranh chấp.
Ví dụ như trường hợp bức tranh sơn dầu trên vải Sớm Xuân (2024) được họa sĩ Lê Ngọc Quân chủ động định danh pháp lý NFT trên nền tảng công nghệ ứng dụng blockchain để bảo hộ quyền tác giả. Trong đó, tác giả đã ký cam kết tác phẩm là độc bản duy nhất và chịu trách nhiệm pháp lý nếu vi phạm. Từ đó, tính độc bản không còn là tuyên bố cá nhân, thiếu các ràng buộc trách nhiệm như trước đây, mà trở thành nghĩa vụ pháp lý được xác lập thông qua tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả.
Việc xác nhận này còn được đăng ký trên hệ thống WIPO Connect của Tổ chức Sở hữu trí tuệ thế giới (WIPO), tạo cơ sở pháp lý cho việc trưng bày, giao dịch và xuất khẩu tác phẩm ra nước ngoài.
Câu chuyện của Sớm Xuân cho thấy, khi nghệ thuật, công nghệ và pháp lý cùng song hành, một bức tranh không chỉ là sản phẩm sáng tạo cá nhân, mà trở thành tài sản trí tuệ có “hộ chiếu số”, sẵn sàng bước ra thị trường toàn cầu. Đây cũng là hướng tiếp cận phù hợp trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào thị trường nghệ thuật quốc tế, nơi yêu cầu về minh bạch nguồn gốc và bảo hộ quyền tác giả ngày càng khắt khe.
Định danh tác phẩm bằng NFT không thay thế giá trị thẩm mỹ hay lao động sáng tạo của nghệ sĩ, mà đóng vai trò như một lớp bảo vệ mới, giúp thị trường mỹ thuật vận hành chuyên nghiệp, công bằng hơn.