Luật Đô thị đặc biệt cần tư duy quản trị

Nhiều năm qua, câu chuyện phát triển của TPHCM luôn xoay quanh hai chữ “cơ chế”. Điều đó đúng, nhưng đến nay không còn là vấn đề cốt lõi. Điểm nghẽn lớn nhất là mô hình quản trị truyền thống không còn theo kịp tốc độ vận hành của một đô thị quy mô lớn đang chịu áp lực hạ tầng ngày càng nặng nề.

Nghị quyết 09-NQ/TW của Bộ Chính trị đã định vị TPHCM là cực tăng trưởng quốc gia, trung tâm tài chính quốc tế, trung tâm đổi mới sáng tạo và hạt nhân liên kết vùng. Thông điệp rất rõ: Thành phố không thể tiếp tục được quản lý như một đơn vị hành chính thông thường.

Các hoạt động kinh tế - xã hội của TPHCM hiện nay đã vượt xa ranh giới hành chính và hình thành một không gian phát triển liên kết chặt chẽ. Phương thức quản lý không thể đi theo tư duy cũ: chia cắt theo địa giới, nặng thủ tục và phản ứng chậm hơn thực tế phát triển.

Cùng đó, chi phí logistics của Việt Nam vẫn thuộc nhóm cao trong khu vực. Áp lực giao thông tại các cửa ngõ TPHCM ngày càng lớn. Các vấn đề chống ngập, môi trường, hạ tầng kết nối hay giao thông công cộng đều đã vượt ra ngoài phạm vi xử lý của từng địa phương riêng lẻ. Khi không gian phát triển vận hành theo yêu cầu của một đô thị hiện đại, tư duy quản trị phải thay đổi.

Vì vậy, Luật Đô thị đặc biệt không nên chỉ dừng ở việc trao thêm thẩm quyền hành chính, mà phải tạo được cơ chế quản trị vùng thực chất. Điều TPHCM cần không chỉ là thêm quyền, mà là đủ năng lực pháp lý để điều phối các vấn đề liên kết về hạ tầng, logistics, dữ liệu, môi trường và không gian phát triển chung.

Luật cần tạo được một thiết chế điều phối vùng đủ thực quyền, một cơ chế tài chính liên kết đủ mạnh và một hệ thống giám sát minh bạch dựa trên dữ liệu. Đây mới là khác biệt căn bản giữa một đô thị lớn và một đô thị hiện đại có sức cạnh tranh quốc tế. Một đô thị hiện đại không cạnh tranh bằng quy mô địa giới hay mật độ xây dựng, mà bằng chất lượng quản trị và hiệu quả vận hành.

Trong kỷ nguyên số, quản trị bằng hồ sơ giấy tờ và các quy trình hành chính phân tán không còn phù hợp với tốc độ vận động của một đô thị lớn. Đô thị hiện đại cần điều hành giao thông, quy hoạch, logistics và dịch vụ công theo thời gian thực, dựa trên dữ liệu minh bạch và các nền tảng số tích hợp.

Cải cách thể chế hôm nay không thể chỉ dừng ở việc cắt giảm vài thủ tục hành chính, mà phải chuyển sang mô hình quản trị linh hoạt, minh bạch và dựa trên dữ liệu. Tinh thần cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) trong dự thảo luật vì vậy là hướng đi đúng. Nhưng vấn đề không phải là mở hay không mở, mà là mở bằng cách nào để vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa kiểm soát được rủi ro thể chế.

Nghị quyết 09 không chỉ nói về tăng trưởng kinh tế hay các dự án quy mô lớn. Những vấn đề như: chất lượng sống, giao thông công cộng, chống ngập, môi trường, phát triển xanh và xây dựng một thành phố “văn minh, hiện đại, nghĩa tình” được nhấn mạnh rất rõ. Một thành phố có thể có thêm nhiều cao ốc, nhiều dự án và GDP cao hơn, nhưng nếu người dân vẫn phải sống trong kẹt xe kéo dài, ô nhiễm gia tăng và chi phí sống ngày càng đắt đỏ, thì đó chưa phải là phát triển bền vững.

Thước đo thành công của Luật Đô thị đặc biệt không nằm ở số lượng cơ chế đặc thù được ban hành, mà ở chỗ chúng ta có triệt để thay đổi tư duy quản trị đô thị hay không. Đây không chỉ là câu chuyện của TPHCM, mà còn là bài toán về mô hình phát triển đô thị của Việt Nam trong nhiều thập niên tới.

Tin cùng chuyên mục