Theo các chuyên gia về luật sở hữu trí tuệ, ở đây có một nhầm lẫn khá phổ biến giữa hai khái niệm hoàn toàn khác nhau: di sản văn hóa dân gian và tác phẩm sáng tạo mới được hình thành từ cảm hứng với các di sản văn hóa dân gian.
Di sản văn hóa dân gian như các họa tiết cổ, hoa văn truyền thống, kỹ thuật thủ công hay những yếu tố thuộc nghệ thuật dân gian… được xem là nguồn chất liệu văn hóa chung của toàn xã hội, không thuộc quyền sở hữu độc quyền của cá nhân hay tổ chức nào. Chính vì vậy, nghệ sĩ, nhà thiết kế, đạo diễn hay bất kỳ ai cũng đều có quyền khai thác, nghiên cứu và sử dụng để tạo nguồn cảm hứng sáng tạo.
Từ các nguồn cảm hứng này, cá nhân hay tổ chức sáng tạo, thể hiện chất liệu đó thành một tác phẩm mới mang dấu ấn riêng sẽ nhận được sự bảo hộ của pháp luật. Pháp luật không bảo hộ một ý tưởng, một nguồn cảm hứng hay một họa tiết dân gian, mà bảo hộ hình thức thể hiện cụ thể của tác phẩm do tác giả sáng tạo.
Nguyên tắc bảo hộ hình thức thể hiện sáng tạo của tác giả thay vì bảo hộ ý tưởng đơn thuần cũng phù hợp với các chuẩn mực quốc tế về quyền tác giả, trong đó có Công ước Berne (Việt Nam chính thức gia nhập vào tháng 7-2004).
Như vậy, trong trường hợp của Tàn Chỉ, nếu tác phẩm được hình thành từ sự sáng tạo độc lập của nghệ sĩ Lê Giang thông qua xử lý hình khối, lựa chọn chất liệu, xây dựng ngôn ngữ tạo hình… tạo nên một tổng thể nghệ thuật mới, thì phần sáng tạo đó sẽ được bảo hộ quyền tác giả theo quy định của pháp luật.
Điều này cũng áp dụng ở mọi lĩnh vực sáng tạo khác, như một nhà thiết kế thời trang có thể làm ra những tác phẩm dựa trên hoa văn thổ cẩm, một đạo diễn đưa các yếu tố văn hóa dân gian vào bộ phim, hay một nhạc sĩ có thể sử dụng âm hưởng dân ca trong sáng tác…
Tuy nhiên, bên cạnh câu chuyện quyền tác giả, người sáng tạo cũng cần có ý thức tôn trọng nguồn gốc văn hóa, cộng đồng sở hữu di sản và những giá trị lịch sử mà tác phẩm kế thừa. Để từ đó, việc sáng tạo trên nền tài nguyên di sản thực sự giúp di sản tiếp tục được bảo tồn, phát huy trong đời sống cộng đồng.