Triển vọng đồng USD trở thành mã code

Từ lâu, quyền lực của đồng USD được in lên giấy. Mực xanh, chân dung tổng thống, con dấu ngân khố. Người ta tin vào đồng tiền ấy vì nó có hình hài, có lịch sử, có nhà nước đứng sau. Rồi thế giới bước sang một giai đoạn khác. Đồng USD đổi dạng, từ tờ giấy sang dòng dữ liệu, từ biểu tượng vật chất sang mã code.

Triển vọng đồng USD trở thành mã code

Đồng USD không suy như dự đoán

Sự chuyển dịch đồng USD ấy không ồn ào như các cuộc khủng hoảng tiền tệ trong sách giáo khoa. Không có cảnh xếp hàng trước ngân hàng. Không có bảng tỷ giá nhấp nháy đỏ lửa. Nhưng về bản chất, đây là một thay đổi cấu trúc sâu hơn nhiều: quyền lực tiền tệ đang rời khỏi hình hài quốc gia, để trú ngụ trong hạ tầng số.

Thực ra đồng USD ngày nay không chỉ nằm trong ví người dân hay két sắt ngân hàng trung ương, mà nó nằm trong server (máy chủ); trong API (giao diện lập trình ứng dụng, cho phép các ứng dụng phần mềm khác nhau kết nối, giao tiếp và trao đổi dữ liệu với nhau một cách có quy tắc và hiệu quả); trong thuật toán định tuyến thanh toán; trong các chuẩn tuân thủ mà thế giới phải chấp nhận nếu muốn giao dịch. Một lệnh trừng phạt không còn cần tàu chiến. Nó chỉ cần một dòng code được cập nhật đúng lúc. Điều này giải thích vì sao trong những năm gần đây, sức mạnh của đồng USD không suy yếu như nhiều dự đoán, dù thâm hụt ngân sách Mỹ ngày càng tăng cao, dù nợ công leo thang. Quyền lực của USD không còn nằm chủ yếu ở bảng cân đối tài khóa, nó nằm ở vị thế trung tâm trong hạ tầng tài chính số toàn cầu.

Khi các ngân hàng, công ty công nghệ tài chính, nền tảng thanh toán đều phải “nói chuyện” với USD qua cùng một ngôn ngữ chuẩn, đồng tiền ấy trở thành hệ điều hành của hệ thống tài chính quốc tế. Không cần phải thắng trong mọi giao dịch. Chỉ cần hiện diện ở tầng nền. Ở đây, sự giao thoa giữa tiền tệ và công nghệ tạo ra một nghịch lý rất điển hình: Mỹ có thể tranh cãi nội bộ về ngân sách, về trần nợ, về chính sách tiền tệ, nhưng ở tầng hệ thống, thế giới vẫn tiếp tục viết code xoay quanh USD.

Châu Âu hiểu điều đó rất rõ. Đồng EUR được thiết kế như một dự án thể chế: minh bạch, luật lệ, ổn định. Tuy nhiên, trong không gian số, EUR vẫn thiếu một “ngôn ngữ lập trình quyền lực” đủ mạnh để cạnh tranh. Trung Quốc lại chọn con đường khác: xây dựng hệ sinh thái thanh toán riêng, gắn với thương mại và chuỗi cung ứng, nhưng vẫn cẩn trọng khi không biến đồng tiền thành vũ khí toàn cầu quá sớm. Trong khi đó, Mỹ dù không tuyên bố một học thuyết tiền tệ số rõ ràng, lại đang để cho hệ sinh thái thị trường làm thay việc đó. Stablecoin (một loại tiền ảo nhưng có tài sản thật) neo USD. Hệ thống thanh toán toàn cầu dùng USD làm đơn vị đo. Các chuẩn tuân thủ quốc tế được thiết kế xoay quanh luật Mỹ. Quyền lực tiền tệ được phân tán qua tư nhân, nhưng hội tụ ở một trung tâm.

Đây là điểm mà nhiều quốc gia dễ bỏ sót. Họ nhìn thấy stablecoin như một hiện tượng công nghệ. Họ tranh luận về đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương CBDC (Central Bank Digital Currency) như một cải tiến kỹ thuật. Nhưng họ ít khi đặt câu hỏi cốt lõi: ai kiểm soát tầng mã lệnh của dòng tiền? Trong địa chính trị tiền tệ mới, việc phát hành tiền chưa đủ. Phải kiểm soát được hệ thống xác thực, thanh toán, tuân thủ và giải quyết tranh chấp. Ai nắm được những “điểm nghẽn vô hình” ấy, người đó có quyền định hình hành vi của cả hệ thống mà không cần ra mệnh lệnh công khai. Điều này khiến đồng USD ngày càng giống một chuẩn kỹ thuật hơn là một đồng tiền thuần túy.

Sự khởi đầu của đồng tiền số USD

Từ góc nhìn Việt Nam, đây không phải là câu chuyện xa xôi. Việt Nam là nền kinh tế mở, phụ thuộc lớn vào thương mại, dòng vốn và thanh toán quốc tế. Mỗi thay đổi trong hạ tầng tiền tệ toàn cầu đều truyền dẫn trực tiếp vào tỷ giá, dự trữ ngoại hối và ổn định tài chính trong nước.

Nhưng bài học không nằm ở việc “chọn phe” tiền tệ. Nó nằm ở việc hiểu trật tự mới vận hành ra sao. Khi đồng USD trở thành mã code, vấn đề không chỉ là nắm giữ bao nhiêu USD, mà là tham gia vào hệ thống ở tầng nào: Là người dùng cuối? Người tuân thủ thụ động? Hay người đồng thiết kế luật chơi ở những không gian khu vực và song phương? Với tiền tệ số, khởi đầu không phải là phát hành một đồng tiền mới. Khởi đầu là xây dựng năng lực thể chế để đọc, hiểu và tương tác với hệ thống mã lệnh toàn cầu. Từ ngân hàng trung ương đến ngân hàng thương mại, từ doanh nghiệp xuất nhập khẩu đến startup công nghệ tài chính. Trong trật tự ấy, chủ quyền tiền tệ không còn là khái niệm tuyệt đối. Nó trở thành năng lực quản trị sự phụ thuộc. Biết phụ thuộc vào đâu? Phụ thuộc đến mức nào? Quan trọng nhất là biết khi nào nên giữ khoảng cách.

Xuân 2026, thế giới không bước vào một kỷ nguyên tiền tệ mới hoàn toàn. Nó bước sâu hơn vào một kỷ nguyên cũ, nhưng được vận hành bằng công nghệ mới. Đồng USD không biến mất. Nó chỉ trở nên ít nhìn thấy hơn, nhưng hiện diện ở khắp nơi. Giống như không khí trong phòng, không ai nhắc đến, nhưng thiếu là không thở được. Có lẽ đó là nghịch lý lớn nhất của địa chính trị tiền tệ hôm nay. Quyền lực mạnh nhất là quyền lực không cần phô diễn. Đồng tiền mạnh nhất là đồng tiền không cần chứng minh. Hệ thống bền vững nhất là hệ thống mà mọi người sử dụng vì… không còn lựa chọn rẻ hơn.

Tết đến, người ta thường mong những điều giản dị. Với tiền tệ toàn cầu, mong ước giản dị nhất có lẽ là sự ổn định. Nhưng ổn định trong kỷ nguyên mã code không đến từ bất biến. Nó đến từ khả năng thích nghi có kỷ luật. Đó là câu chuyện mà Việt Nam, cũng như nhiều nền kinh tế tầm trung khác, đang phải học, không phải bằng khẩu hiệu, mà bằng từng dòng chính sách, từng chuẩn hạ tầng, từng quyết định âm thầm phía sau những thuật toán số hóa.

Tin cùng chuyên mục