Dư địa lớn
Nhận định về tiềm năng của thị trường Halal, bà Hồ Thị Quyên, Phó Giám đốc Trung tâm Xúc tiến thương mại và đầu tư TPHCM (ITPC), cho rằng, ngành công nghiệp Halal đang nổi lên như một lĩnh vực kinh tế đầy triển vọng.
Không chỉ phục vụ cộng đồng Hồi giáo, sản phẩm Halal ngày càng được nhiều thị trường lựa chọn nhờ đáp ứng các yêu cầu cao về an toàn, minh bạch, chất lượng và trách nhiệm trong sản xuất. Vì vậy, Halal không còn đơn thuần là một chứng nhận mà đã trở thành “hộ chiếu” để hàng hóa tiếp cận các thị trường có sức mua lớn tại châu Á, Trung Đông, châu Phi cũng như cộng đồng Hồi giáo tại châu Âu và Mỹ.
Tiềm năng này thể hiện rõ ở nhiều thị trường Hồi giáo lớn, từ Đông Nam Á đến Trung Đông. Tại Indonesia, theo ông Phạm Thế Cường, Tham tán Thương mại, Thương vụ Việt Nam tại Indonesia, với hơn 280 triệu dân và tầng lớp trung lưu tăng nhanh, quốc gia này có nhu cầu lớn đối với thực phẩm chế biến, thực phẩm tiện lợi, sản phẩm tốt cho sức khỏe và có nguồn gốc tự nhiên. Doanh thu ngành thực phẩm và đồ uống của Indonesia được dự báo đạt 360,5 tỷ USD trong năm 2026, trong đó riêng thực phẩm Halal ước đạt 155,3 tỷ USD, chiếm khoảng 11,1% quy mô thị trường Halal toàn cầu.
Nếu Indonesia là thị trường đông dân với sức tiêu dùng nội địa rất lớn thì Trung Đông lại nổi bật ở nhu cầu nhập khẩu thực phẩm. Ông Mohammed Alfawaz, Chủ tịch Saudi Food Industry, cho biết, Saudi Arabia hiện phải nhập khẩu khoảng 85%-95% nhu cầu thực phẩm. Thị trường này có nhu cầu lớn đối với thủy sản, gạo, mì ăn liền, đồ uống, bánh kẹo và mỹ phẩm, đồng thời có thể trở thành cửa ngõ để hàng Việt Nam tiếp cận toàn bộ khu vực Trung Đông - Bắc Phi.
Mặc dù nhu cầu thị trường rất lớn, nhưng mức độ tham gia của hàng Việt vẫn còn khá khiêm tốn. Theo Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công thương), kim ngạch xuất khẩu các sản phẩm Halal của Việt Nam hiện mới đạt khoảng 700 triệu USD mỗi năm, trong khi dư địa xuất khẩu được đánh giá có thể lên tới khoảng 34 tỷ USD. Điều này cho thấy Việt Nam mới chỉ khai thác được khoảng 2% tiềm năng của thị trường Halal toàn cầu, mở ra không gian rất lớn để doanh nghiệp mở rộng xuất khẩu thông qua đầu tư vào hệ thống chứng nhận, truy xuất nguồn gốc, tiêu chuẩn sản xuất và chuỗi cung ứng đáp ứng yêu cầu của các thị trường Hồi giáo.
Chuẩn hóa để biến cơ hội thành thị phần
Tuy nhiên, dư địa thị trường không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể tiếp cận dễ dàng. Rào cản lớn nhất hiện nay là đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn Halal ngay từ khâu sản xuất. Bà Nguyễn Thị Ngọc Hằng, Giám đốc Marketing Văn phòng Chứng nhận Halal HCA Việt Nam, cho biết, nhiều doanh nghiệp vẫn hiểu chưa đầy đủ về Halal. Sản phẩm chay không mặc nhiên đạt chuẩn Halal; không sử dụng thịt heo cũng chưa đủ điều kiện để được chứng nhận.
Halal là hệ thống kiểm soát toàn diện từ nguyên liệu, công thức sản phẩm, phụ gia, quy trình sản xuất, điều kiện vệ sinh, quản lý chất lượng đến bao bì, nhãn mác và hệ thống quản trị nội bộ. Vì vậy, chứng nhận Halal chỉ là bước cuối sau khi doanh nghiệp đã chuẩn hóa toàn bộ chuỗi sản xuất. Quá trình chứng nhận thường kéo dài từ 1-2 tháng, bao gồm đánh giá hồ sơ, kiểm tra nhà máy và thẩm định toàn bộ hệ thống quản lý trước khi cấp chứng chỉ.
Bên cạnh các thị trường truyền thống, Trung Đông, châu Phi và Nam Á cần được xác định là những thị trường trọng điểm trong chiến lược đa dạng hóa xuất khẩu. Đây là những thị trường có nhu cầu nhập khẩu rất lớn đối với nông sản, thực phẩm và hàng tiêu dùng. Vì vậy, doanh nghiệp Việt Nam cần đẩy mạnh phát triển các dòng sản phẩm đạt tiêu chuẩn Halal, xem đây là chìa khóa để mở rộng thị phần tiếp cận cộng đồng Hồi giáo trên toàn cầu.
Thứ trưởng Bộ Công thương Phan Thị Thắng
Khi đáp ứng được các tiêu chuẩn kỹ thuật, bài toán tiếp theo là lựa chọn chiến lược tiếp cận thị trường phù hợp. Bà Nguyễn Thị Hồng Hạnh, Phó Giám đốc Trung tâm Giao lưu văn hóa và Xúc tiến thương mại Việt Nam - Arab, cho rằng, doanh nghiệp nên tích cực tham gia các hội chợ, chương trình kết nối giao thương tại các nước Arab, đồng thời xây dựng thương hiệu “Nông sản Việt Nam - Halal Việt Nam”. Đây là hướng đi giúp doanh nghiệp không chỉ xuất khẩu từng lô hàng mà còn từng bước xây dựng vị thế trong hệ sinh thái Halal toàn cầu. “Doanh nghiệp Việt Nam không nên cạnh tranh bằng giá thấp hoặc tự định vị ở phân khúc xa xỉ. Hướng đi phù hợp là phát triển các sản phẩm có chất lượng ổn định, giá cả hợp lý và thích ứng với thị hiếu bản địa”, ông Danny Hidajat, Giám đốc Công ty We Link Co., Ltd., khuyến nghị.
Có thể thấy, thị trường Halal không chỉ mở ra cơ hội gia tăng xuất khẩu nông sản, thực phẩm và hàng tiêu dùng mà còn tạo động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng cấp tiêu chuẩn sản xuất, xây dựng thương hiệu và tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, xuất khẩu bền vững.