Tiếng đàn, tiếng sáo suốt ngày véo von, quyện trong không gian hào hoa, thanh lịch của những người nghệ sĩ tài danh.
Ở đây có nhiều đứa trẻ trạc tuổi tôi, như thằng Nhật, thằng Hải, thằng Hùng, cái Tình, nhưng Hải là bạn thân nhất của tôi. Mẹ của Hải cũng là ca sĩ, bạn tâm giao của mẹ tôi. Hai người đàn bà đẹp và tài hoa ấy thường ngồi bên nhau sau mỗi buổi diễn, râm ran chuyện nghề, chuyện đời. Hải có một người bố dượng - bác Đình, một người thầy dạy đàn có tiếng là nghiêm khắc và kỷ luật.
Tôi vẫn nhớ như in buổi chiều hè oi ả ấy. Nắng đổ vàng rực ngoài bãi cỏ, tôi chạy đến phòng Hải định rủ nó đi chơi, nhưng bước chân khựng lại bên bậu cửa sổ. Bên trong là một bầu không khí trang nghiêm. Hải ngồi đó, cây violin kẹp dưới cằm, đôi vai nhỏ bé rung lên theo từng nhịp thở. Bác Đình ngồi sừng sững trên chiếc ghế gỗ, đôi mắt sắc lẹm theo dõi từng cử động của bàn tay con, chiếc thước kẻ gỗ đặt trên mặt bàn như một biểu tượng của kỷ luật nghệ thuật khắt khe.
Đúng lúc đó, một con chuồn chuồn kim nhỏ xíu, thân xanh lấp lánh, bay lạc vào phòng rồi đậu xuống mép bàn gỗ ngay trước mặt Hải. Trong một khoảnh khắc, tâm hồn trẻ thơ của Hải bị cuốn theo đôi cánh mỏng tang ấy. Tiếng đàn chệch đi một nốt.
“Chát!” - Chiếc thước kẻ đập xuống mặt bàn gỗ vang lên đanh gọn. Con chuồn chuồn giật mình bay vút đi.
- Tập trung vào! - Giọng bác Đình vang lên nghiêm nghị.
Hải hoảng hốt đưa cây violin lên, nhưng đôi tay run rẩy làm tiếng đàn lạc điệu. Bác Đình tiến lại, dùng cây thước kẻ quất vào mu bàn tay Hải để uốn nắn tư thế. Hải cắn chặt môi, nước mắt trào ra thấm nhòe gỗ cây đàn quý. Tôi đứng ngoài nhìn bạn, lòng vừa sợ sự nghiêm khắc của bác Đình, vừa thương Hải đến thắt lòng.
Mãi đến khi nắng tắt hẳn, Hải mới lầm lũi bước ra sau cánh gà sân khấu cũ gặp tôi. Nó đưa bàn tay còn hằn vết đỏ ra, giọng nghẹn ngào:
- Tao nghe bà ngoại tao nói, ông ấy không phải bố ruột tao đâu.
- Thế bố mày là ai? - Tôi trợn tròn mắt lên hỏi nó.
Thằng Hải lấm lét nhìn xung quanh như sợ ai nghe thấy, rồi thầm thì với tôi:
- Bố tao là người ở tận trong Nam... Ước gì tao được về với bố, chắc tao sẽ không phải tập đàn vất vả thế này.
Nỗi lòng của Hải chạm vào khoảng lặng trong tôi. Tôi cũng có một người bố dượng là bộ đội. Dù chú Khánh Căn rất tốt, chưa bao giờ nặng lời, nhưng tôi vẫn cảm thấy mình có chút lẻ loi. Nhất là những đêm chủ nhật, chú chở mẹ và em Ngọc đi chơi phố, để tôi lại giữa khu văn công tối om, tiếng giun dế nỉ non làm nỗi tủi thân trào dâng. Tôi đứng nhìn theo cái bóng xe khuất dần, rồi chạy sang nhà Hải, thấy bạn vẫn đang miệt mài bên cây đàn dưới sự kèm cặp tận tụy đến khắc nghiệt của bác Đình.
Hai đứa trẻ chúng tôi đã cùng nhau dệt nên một giấc mơ: miền Nam - nơi có những người bố đang chờ đợi. Hải vẽ ra một kế hoạch “hành quân” chi tiết đến kinh ngạc để đi tìm bố. Đáng tiếc, kế hoạch ấy sớm bị bại lộ. Tôi nhận một cái tát duy nhất trong đời từ ông ngoại - cái tát để dập tắt giấc mơ “đào tẩu” ngây ngô của hai đứa trẻ.
***
Mười năm sau, giữa rừng
Trường Sơn.
Trong một buổi biểu diễn của Đoàn nghệ thuật Quân khu tổ chức trong hang đá chói sáng ánh đèn măng sông, tôi bàng hoàng thấy một anh chàng kéo đàn trên sân khấu. Cái đầu nghiêng nghiêng, đôi mắt lim dim theo từng nhịp phím... Là Hải! Tôi lao lên sân khấu khi tiết mục kết thúc, xiết chặt tay bạn:
- Hải ơi! Tao đây, Hoài đây...
Đêm ấy, hai gã lính trẻ, những đứa con của khu văn công Cầu Giấy năm nào, ngồi bên nhau giữa rừng già. Hải kể cho tôi nghe về những ngày đau yếu của mẹ nó. Chính lúc đó, nó mới thấu hiểu tấm lòng bác Đình. Ông đã chăm sóc mẹ Hải bằng tình yêu thương vô bờ bến.
Hải cầm tay tôi, nghẹn ngào:
- Tao nợ mày một lời xin lỗi, Hoài ạ. Hồi đó tao bịa chuyện bố mày ở miền Nam để rủ mày đi cùng cho đỡ sợ... Chú Khánh Căn mới chính là bố ruột mày. Còn bác Đình, chính sự nghiêm khắc của ông đã rèn cho tao bản lĩnh người lính, cho tao tiếng đàn để đứng vững giữa Trường Sơn hôm nay.
Tôi nhìn Hải, nước mắt chảy tràn. Tôi muốn nói: “Hải ơi, mày không bịa đâu. Thực ra, hoàn cảnh tao đúng là như thế...”. Nhưng tôi im lặng. Giữa Trường Sơn, tình đồng chí và lòng biết ơn những người bố đã nuôi dưỡng chúng tôi trở nên thiêng liêng hơn bao giờ hết.
Rồi chiến tranh kết thúc, đất nước thống nhất. Tôi về học tại Đại học Sư phạm Hà Nội. Vào một buổi chiều hè, mẹ trao cho tôi chiếc nhẫn một chỉ vàng và nói:
- Con vào Sài Gòn tìm bố đi. Chính bố Khánh Căn cũng bảo với mẹ: “Lá rụng về cội, em cứ để con đi tìm lại bố ruột của nó”.
Tôi bàng hoàng trước lòng bao dung của người bố dượng ấy. Tôi đi, để hoàn thành một vòng tròn định mệnh. Và giữa Sài Gòn - TPHCM, tôi tìm thấy kỷ vật của bố mình. 45 năm cuộc đời, lần đầu tiên tôi được một người đàn ông ôm ghì vào lòng mà khóc.
***
Nhưng lòng tôi vẫn mang một nỗi đau sâu thẳm. Hải đã nằm lại giữa rừng Trường Sơn sau một loạt bom B52, ngay sau đêm hai đứa gặp nhau không lâu. Hải ra đi khi chưa kịp nói lời tri ân với bác Đình, cũng chưa kịp nhìn thấy ngày đất nước trọn niềm vui.
Dưới ánh trăng Trường Sơn, tôi vẫn nghe như có tiếng đàn violin của Hải vút cao, bay qua đại ngàn, tìm về với ký ức khu văn công Cầu Giấy năm nào...