Sau bốn thập niên đổi mới, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong 20 nền kinh tế thương mại lớn nhất thế giới với kim ngạch xuất nhập khẩu hàng năm tiệm cận 800 tỷ USD. Quy mô thương mại ngày càng mở rộng không chỉ phản ánh năng lực sản xuất của nền kinh tế mà còn đặt ra yêu cầu phải nâng cấp toàn diện năng lực kết nối và lưu chuyển hàng hóa.
Chính vì vậy, những năm gần đây, Chính phủ tập trung nguồn lực đầu tư hàng loạt công trình hạ tầng chiến lược. Các dự án không triển khai riêng lẻ mà được quy hoạch theo hướng liên kết đường bộ, đường biển, hàng không, khu công nghiệp và trung tâm logistics, tạo thành một hệ thống thống nhất, tạo nền tảng cho chuỗi cung ứng vận hành hiệu quả hơn.
Ở khu vực phía Nam, mạng lưới này đang từng bước hình thành với hàng loạt dự án trọng điểm như Vành đai 3 TPHCM, Vành đai 4, cao tốc Biên Hòa - Vũng Tàu, cao tốc Bến Lức - Long Thành và cầu Phước An... Những công trình này tạo hành lang logistics liên vùng, kết nối các trung tâm công nghiệp của TPHCM, Đồng Nai, Tây Ninh và các địa phương lân cận với hệ thống cảng biển nước sâu.
Song song đó, hệ thống đường thủy nội địa, trung tâm logistics và kho bãi tiếp tục được mở rộng, từng bước hình thành mạng lưới vận tải đa phương thức. Khi các phương thức vận tải được kết nối thông suốt, hàng hóa sẽ lưu chuyển thuận lợi hơn từ nhà máy đến cảng biển, giảm áp lực cho giao thông đô thị và từng bước kéo giảm chi phí logistics.
Trong chuỗi kết nối đó, Cảng quốc tế QTM sẽ bổ sung năng lực bốc xếp và trung chuyển hàng hóa, góp phần hoàn thiện hệ sinh thái logistics của vùng kinh tế trọng điểm phía Nam. Vai trò của dự án càng rõ nét khi đặt trong bức tranh phát triển cảng biển phía Nam.
Trong đó, cụm cảng nước sâu Cái Mép - Thị Vải hiện đảm nhận khoảng 34% sản lượng container cả nước và là một trong số ít cảng tại Đông Nam Á có khả năng tiếp nhận tàu container cỡ lớn đi thẳng châu Âu và Bắc Mỹ mà không cần trung chuyển.
Theo quy hoạch đến năm 2030, hệ thống cảng biển khu vực TPHCM đạt công suất 447- 476 triệu tấn hàng hóa mỗi năm, tương đương 28-31 triệu TEU, chiếm khoảng 60% sản lượng container cả nước. Điều đó cho thấy dư địa phát triển của kinh tế biển và logistics còn rất lớn nếu hạ tầng tiếp tục được đầu tư đồng bộ, các cảng biển được mở rộng và mạng lưới kết nối liên vùng được hoàn thiện.
Năng lực logistics được nâng lên không chỉ mở rộng dư địa xuất khẩu mà còn gia tăng sức hấp dẫn của môi trường đầu tư. Một hệ thống cảng biển hiện đại kết nối với cao tốc, vành đai, sân bay và khu công nghiệp sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu chuỗi cung ứng, giảm chi phí lưu kho, rút ngắn thời gian giao hàng và nâng cao khả năng đáp ứng các đơn hàng toàn cầu.
Đây cũng là nền tảng để Việt Nam thu hút thêm các dự án công nghệ cao, điện tử, bán dẫn, cơ khí chính xác và các trung tâm phân phối quốc tế, qua đó tạo thêm động lực cho tăng trưởng xuất khẩu trong dài hạn.