Những dòng sông chở nặng nghĩa tình
Trong ký ức của nhiều thế hệ, mối quan hệ giữa TPHCM và ĐBSCL không bắt đầu bằng những bản ký kết hay chiến lược phát triển, mà bằng những chia sẻ nghĩa tình. Những dòng sông kết nối liên vùng chở lúa gạo, tôm cá, chở cả tình nghĩa của miền Tây về với đô thị lớn nhất nước trong những năm tháng gian khó.
Sau năm 1975, khi đất nước thống nhất nhưng kinh tế còn bộn bề thiếu thốn, TPHCM đứng trước áp lực thiếu hụt lương thực, thực phẩm. Trong bối cảnh ấy, ĐBSCL là “hậu phương lớn”. Nhiều chuyến ghe chở gạo từ miệt Hậu Giang, An Giang, Cửu Long, Đồng Tháp, Tiền Giang, Long An… theo sông Tiền, sông Hậu, sông Vàm Cỏ đổ về, góp phần bảo đảm an ninh lương thực cho TPHCM.
Thời đó, không nghe ai nói đến “chuỗi cung ứng” hay “liên kết vùng”, nhưng một mối liên kết tự nhiên đã hình thành bền chặt bằng tình cảm anh em ruột thịt. Đó là “mối quan hệ biện chứng” giữa một đô thị tiêu dùng lớn nhất nước và một trung tâm sản xuất nông nghiệp, thủy sản của quốc gia. Người dân miền Tây mang lên thành phố không chỉ lúa gạo, cá tôm, mà còn mang theo sự hào sảng, nghĩa tình - những giá trị làm nên “chất Nam bộ”. Đổi lại, TPHCM là nơi cung cấp hàng hóa công nghiệp, dịch vụ, cơ hội việc làm và cả không gian học tập cho người dân ĐBSCL.
Trong khoảng 5 thập niên qua, hàng triệu lao động từ miền Tây đã và đang sinh sống, làm việc tại thành phố, đóng góp trực tiếp vào tăng trưởng kinh tế đô thị. Theo ước tính, lực lượng lao động có nguồn gốc từ ĐBSCL chiếm khoảng 3/4 trong tổng lao động nhập cư tại TPHCM. Có thể nói, trong giai đoạn trước và ngay sau Đổi mới 1986, mối quan hệ giữa TPHCM và ĐBSCL là mối quan hệ “máu thịt” tự nhiên, bền chặt và không thể tách rời. Đó là nền tảng quan trọng để hai vùng đất này bước vào giai đoạn phát triển mới.
Ông Huỳnh Phong Tranh, nguyên Tổng Thanh tra Chính phủ, một người miền Tây có thời gian dài là lãnh đạo địa phương trong vùng ĐBSCL, chia sẻ: Hợp tác TPHCM - ĐBSCL là trục động lực quan trọng, xuyên suốt. Trong bối cảnh mới, liên kết này cần được nâng tầm thành chiến lược quốc gia, chuyển trọng tâm từ hợp tác tự thân sang liên kết toàn diện về hạ tầng, thể chế và nhân lực. Cần một cơ chế điều phối liên vùng đủ mạnh để tối ưu hóa nguồn lực bổ trợ, đưa cả khu vực phía Nam bứt phá bền vững.
Trong kỷ nguyên mới, trí tuệ sẽ trở thành yếu tố quyết định. Khi TPHCM và ĐBSCL cùng chia sẻ một tầm nhìn, cùng hành động trên nền tảng tri thức, mối quan hệ này sẽ bước sang một giai đoạn phát triển cao hơn - không chỉ là gắn bó, mà là cùng nhau vươn mình.
Liên kết: từ tự phát đến chiến lược
Bước vào thời kỳ Đổi mới từ năm 1986, khi nền kinh tế chuyển sang cơ chế thị trường, mối quan hệ giữa TPHCM và ĐBSCL dần được định hình rõ hơn trong chiến lược phát triển vùng và quốc gia. TPHCM là đầu tàu kinh tế, trong khi ĐBSCL là vùng sản xuất nông nghiệp lớn nhất, cung cấp hơn 50% sản lượng lúa, khoảng 65% sản lượng nuôi trồng thủy sản và trên 70% sản lượng trái cây xuất khẩu cho cả nước. Riêng nguồn cung lương thực, thực phẩm từ ĐBSCL đáp ứng khoảng 70% nhu cầu của thị trường TPHCM. Quan hệ hợp tác thể hiện rõ qua dòng chảy hàng hóa. Mỗi năm, hàng chục triệu tấn nông sản từ ĐBSCL được vận chuyển lên TPHCM để tiêu thụ, chế biến và xuất khẩu. TPHCM cũng là trung tâm logistics, tài chính và thương mại lớn nhất, nơi tập trung hệ thống doanh nghiệp chế biến, xuất khẩu nông sản hàng đầu cả nước.
Về đầu tư, nhiều doanh nghiệp TPHCM đã mở rộng hoạt động xuống ĐBSCL trong các lĩnh vực chế biến thực phẩm, thủy sản, bán lẻ, du lịch. Các chương trình kết nối cung - cầu giữa TPHCM và các tỉnh ĐBSCL được duy trì thường xuyên, góp phần ổn định đầu ra cho nông sản.
Hạ tầng giao thông là một điểm nhấn quan trọng. Các tuyến cao tốc TPHCM - Trung Lương, Trung Lương - Mỹ Thuận, Mỹ Thuận - Cần Thơ, cùng hệ thống cầu Cần Thơ, Mỹ Thuận 1, 2, Rạch Miễu 1, 2, Vàm Cống… đã rút ngắn thời gian di chuyển từ TPHCM đến trung tâm và các tỉnh trong vùng ĐBSCL. Tuy nhiên, chi phí logistics của vùng vẫn cao hơn mức trung bình cả nước, chiếm khoảng 20 - 25% giá thành sản phẩm, làm giảm sức cạnh tranh. Du lịch liên vùng cũng ghi nhận sự tăng trưởng. Trước đại dịch Covid-19, lượng khách từ TPHCM chiếm hơn 60% tổng khách nội địa đến ĐBSCL. Các tour du lịch sông nước, miệt vườn, trải nghiệm văn hóa bản địa trở thành sản phẩm đặc trưng.
Dù vậy, liên kết vùng vẫn chưa đạt kỳ vọng. Nhiều chương trình hợp tác còn dừng ở ký kết, thiếu cơ chế thực thi hiệu quả. Quy hoạch chưa đồng bộ, thiếu kết nối giữa các địa phương. Một số dự án hạ tầng trọng điểm triển khai chậm, làm gián đoạn dòng chảy kinh tế. Điểm nghẽn lớn nhất vẫn là thể chế liên kết vùng. Chưa có một cơ chế điều phối đủ mạnh để phân bổ nguồn lực, điều hòa lợi ích. Vì vậy, tiềm năng hợp tác rất lớn nhưng hiệu quả mang lại chưa tương xứng.
Cùng bước vào kỷ nguyên mới
Bối cảnh mới đang đặt ra những yêu cầu khác biệt cho mối quan hệ giữa TPHCM và ĐBSCL. Biến đổi khí hậu khiến khoảng 38%-40% diện tích ĐBSCL có nguy cơ bị ảnh hưởng bởi ngập lụt và xâm nhập mặn. Điều này không chỉ là vấn đề của riêng vùng, mà còn tác động trực tiếp đến an ninh lương thực quốc gia và chuỗi cung ứng cho TPHCM.
Trong khi đó, chuyển đổi số, kinh tế xanh và xu hướng tiêu dùng bền vững đang mở ra những cơ hội mới. Mối quan hệ giữa TPHCM và ĐBSCL cần được tái định vị: từ “liên kết hỗ trợ” sang “liên kết đồng sáng tạo”. TPHCM cần đóng vai trò trung tâm đổi mới sáng tạo, tài chính, logistics và công nghệ cho toàn vùng. Đây có thể là nơi phát triển các giải pháp nông nghiệp công nghệ cao, quản lý tài nguyên nước, chuỗi cung ứng thông minh… lan tỏa xuống ĐBSCL. Ngược lại, ĐBSCL cần chuyển từ “vựa lúa” sang “trung tâm kinh tế nông nghiệp bền vững”, với giá trị gia tăng cao, thân thiện môi trường.
Giá trị của vùng không chỉ nằm ở sản lượng mà còn ở chất lượng và thương hiệu. Một số định hướng lớn nên được thúc đẩy. Trước hết là thiết lập cơ chế điều phối vùng đủ mạnh, có tính ràng buộc. Thứ hai là phát triển hệ thống logistics liên vùng hiện đại, giảm chi phí xuống mức cạnh tranh. Thứ ba là đầu tư vào nguồn nhân lực, đặc biệt là thế hệ trẻ có khả năng ứng dụng công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Nửa thế kỷ đã trôi qua, từ những tấn gạo nghĩa tình miền Tây đến những chiến lược liên kết vùng, TPHCM và ĐBSCL đã cùng nhau viết nên một câu chuyện phát triển. Hành trình ấy chưa dừng lại khi bước vào kỷ nguyên mới, với trí tuệ và khát vọng, hai vùng đất này hoàn toàn có thể cùng nhau vươn mình - mạnh mẽ hơn, bền vững hơn, và xa hơn.
- PGS-TS NGUYỄN VĂN SÁNH
Nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển ĐBSCL:
Gỡ nút thắt thể chế, khơi thông liên kết vùng
Hợp tác liên vùng giữa TPHCM và ĐBSCL gắn bó máu thịt qua các thời kỳ, nhưng trước yêu cầu mới vẫn chưa đáp ứng kỳ vọng. Hiện vẫn chưa có một thiết chế điều phối đủ mạnh để hài hòa lợi ích và phối hợp hành động địa phương. Việc vận dụng các nguyên lý kinh tế vùng như hành lang kinh tế, lợi thế so sánh hay cấu trúc “trung tâm - ngoại vi” còn rời rạc, chưa tạo được hiệu ứng lan tỏa theo chuỗi ngành hàng.
Cách tiếp cận, xử lý quan hệ lợi ích giữa Nhà nước - thị trường - xã hội chưa nhất quán, khiến các mô hình liên kết dễ rơi vào hình thức. Chỉ khi tháo gỡ đồng bộ các nút thắt này, liên kết TPHCM - ĐBSCL mới thực sự đi vào chiều sâu, trở thành động lực phát triển bền vững cho toàn vùng.
- TS NGUYỄN TRỌNG LUÂN
Giảng viên Trường Đại học FPT, phân hiệu Cần Thơ:
Thế hệ trẻ và khát vọng đồng sáng tạo
Từ góc nhìn của một giảng viên trẻ, tôi cho rằng mối liên kết giữa TPHCM và ĐBSCL đang mở ra rất nhiều cơ hội cho thế hệ mới, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ, đổi mới sáng tạo và kinh tế số. Sinh viên ngày nay không chỉ tìm kiếm việc làm tại các đô thị lớn, mà còn mong muốn quay về địa phương để khởi nghiệp, ứng dụng tri thức vào phát triển nông nghiệp, du lịch và dịch vụ.
Nếu có cơ chế kết nối tốt giữa doanh nghiệp, nhà trường và chính quyền, TPHCM có thể trở thành trung tâm cung cấp tri thức, còn ĐBSCL là nơi hiện thực hóa các ý tưởng sáng tạo. Đây chính là nền tảng để hai vùng cùng nhau bước vào kỷ nguyên phát triển dựa trên trí tuệ và đổi mới.