Đề xuất ấy được hưởng ứng rất nhanh. Mỗi hộ góp chẳng bao nhiêu, đổi lại là sự yên tâm. Có chuyện gì xảy ra, chỉ cần trích xuất hình ảnh, khỏi phải đoán già đoán non hay nghi ngờ lẫn nhau. Đúng là lợi đủ đường.
Quả thật, camera phát huy tác dụng tức thì. Những vụ mất đồ, “cầm nhầm” dù vô tình hay cố ý thưa dần. Ai báo mất, chỉ cần xem lại hình ảnh, sự việc nhanh chóng sáng tỏ. Có khi thủ phạm là người trong chung cư, có khi là người ngoài lẻn vào rồi lẳng lặng “thó” đồ mang đi. Có một dạo mất cắp liên tiếp, nhờ camera mà cư dân phối hợp với cảnh sát khu vực bắt tận tay kẻ gian.
Không chỉ giữ đồ, camera còn “giữ nếp”. Xả rác nơi công cộng, để thú cưng phóng uế bừa bãi, hay có anh sau cuộc nhậu quá chén vô tư “để lại kỷ niệm” trong thang máy... tất cả đều hiện rõ trước ống kính. Bằng chứng rành rành, muốn chối cũng khó.
Nhưng, có những rắc rối không nằm ở chiếc camera, mà từ người nắm quyền kiểm soát nó. Có vụ va chạm, người bị hại muốn trích xuất hình ảnh để làm rõ đúng sai thì bị khước từ hết lần này đến lần khác vì người quản lý cố tình giấu nhẹm. Lại có người vì hiềm khích cá nhân mà theo dõi, trích xuất rồi phát tán hình ảnh người khác ra ngoài. Chỉ đến khi việc quản lý camera được quy định minh bạch, những lùm xùm ấy dần chấm dứt.
Chiếc camera vẫn lặng lẽ ở đó, ngày ngày ghi lại nhịp sống của cư dân. Nó không biết nói dối, cũng chẳng biết thiên vị. Thế nhưng, hễ xảy ra chuyện, người ta lại mong nó làm đủ mọi vai trò. Suy cho cùng, ống kính chỉ ghi lại những gì diễn ra trước mắt, còn đẹp hay xấu vẫn do chính cách hành xử của mỗi con người.