Theo đó, người hiến tạng là một phụ nữ 42 tuổi, không có tiền sử bệnh lý, gặp tai nạn giao thông nghiêm trọng vào trưa 11-3 và được đưa vào cấp cứu tại Bệnh viện Việt Đức. Dù được cấp cứu tích cực, bệnh nhân rơi vào hôn mê sâu, Glasgow 3 điểm, mất hoàn toàn phản xạ ánh sáng. Sau khi bệnh nhân được chẩn đoán chết não, gia đình đã đồng ý hiến tạng cho y học.
Từ người hiến này, các bác sĩ đã lấy được tim, gan, hai thận và một số mô để ghép cho các bệnh nhân đang chờ đợi trong tình trạng nguy kịch. Đặc biệt, trong số những người nhận tạng, có một nam bệnh nhân 53 tuổi mắc bệnh lý hiếm gặp Amyloidosis (biến đổi protein gây suy đa cơ quan). Để điều trị triệt để, nam bệnh nhân cần thay cả tim và gan cùng lúc. Trái tim mới để duy trì sự sống và lá gan mới để ngăn chặn nguồn sản sinh protein lỗi.
Sau khoảng 7 giờ phẫu thuật liên tục, tim ghép đã đập trở lại ngay trên bàn mổ, trong khi gan ghép nhanh chóng tiết mật - dấu hiệu cho thấy tạng hoạt động tốt. Bệnh nhân được rút nội khí quản sau 12 giờ và hồi phục nhanh chóng trong những ngày tiếp theo.
Nhưng điều đặc biệt chưa dừng lại ở đó. Gan của chính bệnh nhân mắc Amyloidosis dù mang đột biến lại có cấu trúc và chức năng gần như bình thường. Thay vì bị loại bỏ, lá gan này đã được sử dụng để ghép cho một người đàn ông 64 tuổi bị ung thư gan trên nền xơ gan do viêm gan B, tiên lượng sống rất hạn chế nếu không được ghép. Đây chính là kỹ thuật Domino Liver Transplantation (ghép gan domino), lần đầu tiên được thực hiện tại Việt Nam.
Trong ca ghép này, các bác sĩ đã tiến hành song song nhiều ê kíp phẫu thuật. Ca ghép gan domino kéo dài khoảng 6 giờ và kết quả cũng rất khả quan khi gan ghép hoạt động tốt ngay sau phẫu thuật. Cả 2 bệnh nhân nhận gan và tim - gan đều có diễn biến hậu phẫu thuận lợi, tỉnh táo, có thể ngồi dậy và ăn uống sau 72 giờ.
Theo các chuyên gia, ghép gan domino là một giải pháp sáng tạo nhằm tối ưu hóa nguồn tạng hiến vốn luôn khan hiếm. Dù gan từ bệnh nhân Amyloidosis vẫn tiếp tục sản xuất protein bất thường, nhưng quá trình phát bệnh ở người nhận thường diễn ra chậm, có thể kéo dài 10 - 15 năm hoặc hơn. Vì vậy, phương pháp này đặc biệt phù hợp với những bệnh nhân lớn tuổi hoặc mắc bệnh lý nặng như: ung thư gan, khi lợi ích trước mắt vượt trội so với nguy cơ lâu dài.
Trên thế giới, kỹ thuật này đã được triển khai từ năm 1995 và chứng minh hiệu quả tại nhiều trung tâm ghép tạng lớn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, đây là lần đầu tiên kỹ thuật được áp dụng thành công, đánh dấu bước tiến quan trọng trong việc tiếp cận các phương pháp ghép tạng hiện đại. Không chỉ dừng lại ở thành công về mặt kỹ thuật, sự kiện này còn cho thấy sự trưởng thành vượt bậc của y học Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực ghép tạng