Xung quanh câu chuyện này, PV Báo Sài Gòn Giải Phóng đã trao đổi với ông Nguyễn Ngọc Thắng (ảnh), Phó Tổng giám đốc Saigon Co.op, về những bước chuyển chiến lược của Co.opmart trên hành trình giữ vững thị phần và thích ứng với thị trường.
PHÓNG VIÊN: Thưa ông, 30 năm trước, khi mô hình bán lẻ hiện đại gần như chưa định hình tại Việt Nam, Saigon Co.op đã bắt đầu hành trình từ đâu? Đâu là những quyết định mang tính bước ngoặt giúp Co.opmart đặt nền móng cho một hệ thống bán lẻ thuần Việt phát triển đến hôm nay?
Ông NGUYỄN NGỌC THẮNG: Cách đây 30 năm, khi Saigon Co.op bước chân vào lĩnh vực bán lẻ hiện đại, chúng tôi gần như không có nền tảng gì về siêu thị hay thị trường. Với xuất phát điểm là mô hình hợp tác xã, quen với hình thức buôn bán truyền thống, việc chuyển đổi sang một mô hình văn minh, hiện đại là một bước đi rất lớn.
Năm 1996, với sự ủng hộ của lãnh đạo TPHCM, sự giúp đỡ của phong trào hợp tác xã từ Nhật Bản, Singapore và Thụy Điển, chúng tôi mạnh dạn cho ra đời siêu thị Co.opmart Cống Quỳnh - một trong những mô hình bán lẻ hiện đại đầu tiên do người Việt vận hành. Thông điệp khi ấy rất giản dị: “Người nội trợ đảm đang”. Tức là chúng tôi đặt mình vào vai trò người đi chợ mỗi ngày, để hiểu họ cần gì, mong muốn gì.
Thời điểm đó, hàng hóa chưa có bao bì, chưa có hệ thống kiểm định rõ ràng như hiện nay, vì thế Saigon Co.op đã phối hợp với các sở, ban ngành để đưa ra tiêu chuẩn kiểm soát chất lượng hàng hóa. Việc đưa ra các tiêu chí chất lượng, truy xuất nguồn gốc đã giúp người tiêu dùng (NTD) tiếp cận sản phẩm tốt hơn, minh bạch hơn. Sau này, khi hệ thống phát triển, chúng tôi định hình rõ hơn sứ mệnh của mình là phục vụ NTD Việt với mức giá phù hợp thu nhập. Từ đó, slogan “Co.opmart - nơi mua sắm đáng tin cậy, bạn của mọi nhà” ra đời. Đây không chỉ là khẩu hiệu, mà là định hướng xuyên suốt trong vận hành.
Đến nay, mỗi ngày hệ thống đón hơn 1 triệu lượt khách. Con số này không chỉ phản ánh quy mô, mà còn cho thấy niềm tin của NTD và là niềm tự hào của Saigon Co.op.
Hiện, Co.opmart không chỉ là nơi mua sắm tin cậy của hàng triệu bà nội trợ mà còn là một trong những đơn vị nòng cốt trong hoạt động bình ổn thị trường tại TPHCM. Theo ông, hệ thống đã làm gì để giữ nguồn cung ổn định và kiểm soát giá bán trong những thời điểm thị trường biến động?
Ngay từ những ngày đầu thành lập, Saigon Co.op đã xác định tiêu chí xuyên suốt là giữ ổn định giá cả, hướng tới lợi ích cộng đồng, lấy NTD làm trung tâm. Vì vậy, trong mọi thời điểm, kể cả khi thị trường biến động, chúng tôi luôn đặt mục tiêu bảo đảm nguồn cung hàng hóa thiết yếu và giữ giá ở mức hợp lý.
Để làm được điều đó, Saigon Co.op chấp nhận giảm một phần chi phí, lợi nhuận, tận dụng thế mạnh của mạng lưới hơn 800 điểm bán trên cả nước nhằm chủ động điều phối hàng hóa giữa các vùng miền. Đặc biệt, chúng tôi không làm điều này một mình, mà luôn đồng hành cùng nhà cung cấp. Khi chi phí đầu vào tăng, thay vì đẩy giá bán, hai bên cùng tìm cách tối ưu chi phí, chia sẻ lợi ích để giữ giá ổn định nhất có thể cho NTD.
Chính sự kiên định này giúp Saigon Co.op được ghi nhận bằng nhiều phần thưởng như cờ thi đua của Liên minh hợp tác xã Việt Nam, bằng khen của Thủ tướng Chính phủ, các danh hiệu Doanh nghiệp xanh, Doanh nghiệp tiêu biểu của TPHCM. Nhưng quan trọng hơn, đó là sự tin tưởng lâu dài từ NTD.
TPHCM là thị trường bán lẻ lớn, giàu dư địa nhưng cạnh tranh cũng ngày càng khốc liệt. Ông đánh giá như thế nào về tiềm năng tăng trưởng của thị trường này và Saigon Co.op sẽ khai thác ra sao để giữ vững vị thế?
TPHCM hiện là một trong những thị trường bán lẻ năng động nhất cả nước. Điều này mở ra dư địa rất lớn, nhưng đồng thời cũng đặt ra áp lực cạnh tranh ngày càng cao, buộc các doanh nghiệp phải liên tục đổi mới. Trong bối cảnh đó, các chính sách mới như Nghị quyết 88/NQ-CP về thúc đẩy phát triển thị trường trong nước và kích cầu tiêu dùng (Nghị quyết 88) được xem là động lực quan trọng để doanh nghiệp bán lẻ mở rộng hoạt động, đồng thời củng cố vai trò tại thị trường nội địa.
Với Saigon Co.op, chúng tôi đã kiên định chiến lược phát triển hàng Việt trong nhiều năm qua, đưa hàng Việt chiếm hơn 90% cơ cấu hàng hóa trong hệ thống. Đây là lợi thế giúp chúng tôi nhanh chóng bắt nhịp với các định hướng chính sách, đáp ứng tốt nhu cầu của NTD trong nước.
Để khai thác hiệu quả thị trường, Saigon Co.op tập trung vào việc tối ưu chi phí vận hành nhằm giữ giá bán hợp lý. Cùng với đó là tăng cường phối hợp với nhà cung cấp trong các chương trình kích cầu, mở rộng mạng lưới và đa dạng mô hình bán lẻ nhằm đưa hàng hóa đến gần người dân hơn. Chúng tôi cũng xác định lợi thế cốt lõi là am hiểu NTD Việt Nam. Trên cơ sở đó, hệ thống điều chỉnh danh mục hàng hóa, nâng cao chất lượng dịch vụ và đổi mới mô hình hoạt động để thích ứng với xu hướng tiêu dùng mới.
Năm 2026 được xem là năm bản lề khi Saigon Co.op vừa kỷ niệm 30 năm hình thành và phát triển vừa mở rộng địa bàn và triển khai nhiều mô hình mới. Trong bối cảnh đó, đơn vị có bước đi cụ thể nào để hiện thực hóa chiến lược đã đặt ra?
Năm 2026 là cột mốc rất quan trọng đối với Saigon Co.op, không chỉ ở dấu mốc 30 năm của Co.opmart mà còn là giai đoạn chúng tôi bước vào chu kỳ phát triển mới, với nhiều điều kiện thuận lợi hơn sau khi TPHCM mở rộng địa giới hành chính.
Trọng tâm trong năm nay của Saigon Co.op là khai thác hiệu quả sự cộng hưởng giữa các khu vực. Tại Bình Dương (trước đây) và Bà Rịa - Vũng Tàu (trước đây), chúng tôi đã có nền tảng với nhiều siêu thị Co.opmart và cửa hàng Co.op Food. Việc đưa vào hoạt động Co.opmart Thống Nhất cuối năm 2025 là minh chứng rõ nét cho định hướng này. Thời gian tới, chúng tôi sẽ tiếp tục mở rộng tại các khu vực giàu tiềm năng, đẩy mạnh hàng hóa, chương trình khuyến mãi để khai thác hết dư địa thị trường.
Chúng tôi sẽ phối hợp cùng Sở Công thương và các địa phương tổ chức bán hàng lưu động về vùng sâu, vùng xa, mở rộng thêm mô hình như Co.op Food, Finelife, Cheer… để đưa hàng hóa đến gần hơn với người dân. Đây không chỉ là chiến lược kinh doanh mà còn là trách nhiệm thực hiện sứ mệnh của một nhà bán lẻ thuần Việt, góp phần thúc đẩy thương mại - dịch vụ của TPHCM và củng cố vị thế hàng tiêu dùng Việt trên thị trường.