Nền tảng của một trật tự tài chính
Hệ thống petrodollar hình thành sau khi Mỹ chấm dứt khả năng chuyển đổi USD thành vàng vào năm 1971, khép lại kỷ nguyên Bretton Woods. Năm 1974, Mỹ và Saudi Arabia đạt được một thỏa thuận mang tính bước ngoặt, theo đó dầu mỏ được định giá bằng USD và nguồn thu từ dầu được tái đầu tư vào thị trường tài chính Mỹ. Cơ chế này nhanh chóng lan rộng ra các quốc gia OPEC, tạo thành một vòng tuần hoàn tài chính ổn định giữa các nước xuất khẩu và nhập khẩu năng lượng.
Trong mô hình này, các quốc gia nhập khẩu dầu cần dự trữ USD để thanh toán, trong khi các nước xuất khẩu tích lũy nguồn ngoại tệ này và tái đầu tư vào hệ thống tài chính Mỹ.
Dầu mỏ không chỉ là một loại hàng hóa chiến lược mà hiện diện trong hầu hết hoạt động của nền kinh tế hiện đại, từ giao thông vận tải, sản xuất công nghiệp đến các sản phẩm tiêu dùng hàng ngày như nhựa, phân bón hay sợi tổng hợp trong ngành thời trang.
Chính vì vậy, việc dầu mỏ được định giá bằng USD đã khiến đồng tiền này thâm nhập sâu vào mọi ngóc ngách của đời sống kinh tế. Petrodollar, do đó, không đơn thuần là một cơ chế thanh toán mà trở thành nền tảng tài chính gắn với chuỗi cung ứng năng lượng và sản xuất trên phạm vi toàn cầu, vận hành dựa trên niềm tin vào hệ thống tài chính và an ninh do Mỹ bảo trợ.
Hệ thống này vẫn duy trì vai trò đáng kể trong trật tự tài chính hiện nay. Đồng USD chiếm khoảng 58% dự trữ ngoại hối toàn cầu và phần lớn giao dịch dầu mỏ quốc tế vẫn được thực hiện bằng đồng tiền này. Điều đó cho thấy bất chấp những thay đổi đang diễn ra, petrodollar vẫn là một trụ cột quan trọng của hệ thống kinh tế thế giới.
Đồng USD không còn là lựa chọn duy nhất
Tuy nhiên, trong những thập niên gần đây, trọng tâm tiêu thụ dầu mỏ đã chuyển dịch rõ rệt từ phương Tây sang châu Á. Trung Quốc đã trở thành nhà nhập khẩu dầu thô lớn nhất thế giới, mua hơn 11 triệu thùng mỗi ngày. Ấn Độ nằm trong số những quốc gia tiêu thụ năng lượng tăng trưởng nhanh nhất, trong khi các nền kinh tế đang công nghiệp hóa ở Đông Nam Á tiếp tục mở rộng nhu cầu nhiên liệu của họ.
Những năm gần đây, xung đột, trừng phạt hoặc gián đoạn chuỗi cung ứng, động lực tìm kiếm các cơ chế thanh toán thay thế cũng gia tăng. Trong lĩnh vực năng lượng, Bắc Kinh đã phát triển các hợp đồng dầu tương lai bằng NDT và thúc đẩy các thỏa thuận thanh toán song phương với nhiều quốc gia xuất khẩu năng lượng.
Ấn Độ, quốc gia đang giữ ghế Chủ tịch Nhóm các nền kinh tế mới nổi (BRICS), chính thức thúc đẩy dự án BRICS Bridge. Đây là một hệ thống thanh toán dựa trên các đồng tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương có khả năng tương tác lẫn nhau, cho phép các thành viên như Nga, Trung Quốc, Ấn Độ và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) thanh toán trực tiếp các lô hàng dầu mỏ bằng nội tệ mà không cần thông qua hệ thống SWIFT do Mỹ kiểm soát.
Saudi Arabia ngày càng cởi mở với việc chấp nhận thanh toán bằng NDT cho các lô hàng sang Trung Quốc. Theo Business Insider, đến đầu năm 2026, khoảng 20% giao dịch dầu mỏ toàn cầu đã được thực hiện ngoài USD.
Dù vậy, các diễn biến này chủ yếu phản ánh xu hướng điều chỉnh và bổ sung hơn là sự thay thế hoàn toàn. Một số nhà phân tích cho rằng thế giới đang dần tiến tới một cấu trúc tiền tệ đa cực hơn, trong đó USD vẫn giữ vai trò chủ đạo nhưng không còn là lựa chọn duy nhất.
Trong bối cảnh thương mại năng lượng vẫn phụ thuộc phần lớn vào các cơ chế hiện hữu, vai trò của USD và petrodollar tiếp tục được duy trì ở mức độ đáng kể. Các nghiên cứu của Trung tâm Nghiên cứu chiến lược và quốc tế (CSIS) cũng cho thấy petrodollar nhiều khả năng sẽ không biến mất mà có thể thích ứng với các hình thức mới, bao gồm các nền tảng thanh toán kỹ thuật số.
Eo biển Hormuz (Iran) đang nổi lên như một điểm then chốt. Tuyến hàng hải này vận chuyển khoảng 20% nguồn cung dầu mỏ toàn cầu mỗi ngày, đồng thời nằm ở khu vực chịu tác động trực tiếp của các căng thẳng giữa Iran và phương Tây.
Thông báo của Iran về việc cho phép tàu chở dầu đi qua Hormuz với điều kiện thanh toán bằng NDT, nếu được triển khai, sẽ đặt ra những câu hỏi mới đối với cơ chế vận hành của petrodollar.